GGOATRANK

GOAT Rank · 65

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 1990s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Haile Gebrselassie đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.9.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Haile Gebrselassie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ruth Beitia
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2016
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yelena Isinbayeva
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Virgilijus Alekna
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2006
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hicham El Guerrouj
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2000
Quốc gia
🇩🇿 Algeria
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nourredine Morceli
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2007
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Iván Pedroso
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2009
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paul Tergat
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2013
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tatyana Lebedeva
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2009
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Eunice Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1991–2001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Donovan Bailey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Christine Arron
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nadzeya Astapchuk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paula Radcliffe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2005
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wilson Kipketer
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–1999
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Moses Kiptanui
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kajsa Bergqvist
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Stefan Holm
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charles Austin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2007
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: James Beckford
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1994–2003
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Daniel Komen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1999–2012
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mizuki Noguchi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Christian Olsson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stefano Baldini
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2003
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ludmila Formanová
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mehdi Baala
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2006
Quốc gia
🇸🇦 Saudi Arabia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Saad Al-Asmari
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1991–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kim Batten
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1995–2004
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bernard Barmasai
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kelly Holmes
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1995–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Maurice Greene
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇳🇦 Namibia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Fredericks
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2012
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Hasna Benhassi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1994–2009
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aleksandr Averbukh
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cathy Freeman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Denise Lewis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2007
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adrián Annus
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1994–2013
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Roman Šebrle
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Derrick Adkins
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1998–2017
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Blanka Vlašić
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1998–2012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ralf Bartels
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1999–2005
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Süreyya Ayhan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1999–2010
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sanjay Ayre
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2002
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sally Barsosio
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Iryna Sekachova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jamie Baulch
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1999–2012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Aleen Bailey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1996–2007
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Glory Alozie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2008
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Allison Beckford

So sánh người dẫn đầu

Haile Gebrselassie vs Ruth Beitia

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan