- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2004–2017
- Quốc gia
- 🇯🇲 Jamaica
- Đỉnh cao
- 100.0
- Thống trị
- 98.0
- Thống kê
- 95.0
- Danh hiệu
- 98.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 59
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Usain Bolt | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2004–2017 | 93.2 |
| 6 | Eliud Kipchoge | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2002–— | 92 |
| 11 | Shelly-Ann Fraser-Pryce | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2007–— | 91.2 |
| 15 | Sandra Elkasević | Điền kinh | 🇭🇷 Croatia | 2007–— | 90.7 |
| 21 | Kenenisa Bekele | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2023 | 90.3 |
| 22 | Allyson Felix | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 90 |
| 24 | Anita Włodarczyk | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 2006–— | 89.9 |
| 43 | Tianna Bartoletta | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 88.4 |
| 46 | Valerie Adams | Điền kinh | 🇳🇿 New Zealand | 2001–2022 | 88.3 |
| 47 | Meseret Defar | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2016 | 88.3 |
| 51 | Andreas Thorkildsen | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2001–2016 | 88 |
| 56 | Sanya Richards-Ross | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 87.5 |
| 61 | Tirunesh Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2019 | 87.5 |
| 70 | Caster Semenya | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2008–— | 87.2 |
| 75 | Renaud Lavillenie | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2005–— | 87 |
| 81 | Robert Harting | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 2004–2018 | 86.7 |
| 82 | David Rudisha | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2006–2019 | 86.7 |
| 90 | Mo Farah | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2023 | 86.3 |
| 91 | Genzebe Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2008–2021 | 86.3 |
| 93 | Tyson Gay | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2005–2017 | 86.2 |
| 94 | Yohan Blake | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2007–— | 86.2 |
| 100 | Ashton Eaton | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2008–2016 | 85.8 |
| 102 | Murielle Ahouré-Demps | Điền kinh | 🇨🇮 Ivory Coast | 2008–— | 85.8 |
| 106 | Justin Gatlin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2022 | 85.6 |
| 119 | Dwight Phillips | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2013 | 85.2 |
| 122 | Natalya Antyukh | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2001–2014 | 85.1 |
| 126 | Jessica Ennis-Hill | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2016 | 85 |
| 135 | Elvan Abeylegesse | Điền kinh | 🇹🇷 Turkey | 2001–2012 | 84.6 |
| 137 | Carolina Klüft | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2000–2012 | 84.5 |
| 138 | Asafa Powell | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2001–2020 | 84.3 |
| 148 | Murielle Ahouré | Điền kinh | 🇨🇮 Ivory Coast | 2008–— | 83.9 |
| 153 | Kirani James | Điền kinh | 🇬🇩 Grenada | 2009–— | 83.7 |
| 156 | Jessica Beard | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 83.6 |
| 169 | Yarelys Barrios | Điền kinh | 🇨🇺 Cuba | 2003–2015 | 83.2 |
| 171 | Mohammed Ahmed | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2009–— | 83.1 |
| 180 | Mikele Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 82.8 |
| 183 | Dylan Armstrong | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2003–2014 | 82.7 |
| 189 | Mariya Abakumova | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2005–2015 | 82.3 |
| 197 | Christian Taylor | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–— | 82 |
| 199 | Derrick Atkins | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2003–2012 | 82 |
| 200 | Me'Lisa Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2010 | 82 |
| 206 | Sergey Bakulin | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2006–2014 | 81.8 |
| 212 | Trevor Barry | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2006–2017 | 81.5 |
| 216 | Maryna Arzamasova | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 2008–2019 | 81.1 |
| 217 | Alexandria Anderson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 81.1 |
| 221 | Abeba Aregawi | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2009–2019 | 81 |
| 224 | Harry Aikines-Aryeetey | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2021 | 80.9 |
| 226 | Christine Ohuruogu | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2016 | 80.8 |
| 233 | Nickel Ashmeade | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2009–2019 | 80.6 |
| 235 | Kelly-Ann Baptiste | Điền kinh | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 2006–2021 | 80.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.