- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2010–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇶🇦 Qatar
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 61
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mutaz Essa Barshim đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.1.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mutaz Essa Barshim | Điền kinh | 🇶🇦 Qatar | 2010–đang thi đấu | 91.1 |
| 16 | Soufiane El Bakkali | Điền kinh | 🇲🇦 Morocco | 2014–đang thi đấu | 90.6 |
| 30 | Faith Kipyegon | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2010–đang thi đấu | 89.5 |
| 37 | Ryan Crouser | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 88.7 |
| 39 | Almaz Ayana | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2012–2021 | 88.7 |
| 52 | Shaunae Miller-Uibo | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2012–đang thi đấu | 87.9 |
| 57 | Beatrice Chebet | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2018–đang thi đấu | 87.5 |
| 63 | Brigid Kosgei | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2015–đang thi đấu | 87.5 |
| 67 | Rai Benjamin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 87.3 |
| 76 | Letesenbet Gidey | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2015–đang thi đấu | 87.0 |
| 79 | Julien Alfred | Điền kinh | 🇱🇨 Saint Lucia | 2018–đang thi đấu | 86.8 |
| 83 | Sifan Hassan | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2013–đang thi đấu | 86.7 |
| 87 | Nafissatou Thiam | Điền kinh | 🇧🇪 Belgium | 2011–đang thi đấu | 86.3 |
| 92 | Armand Duplantis | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2018–đang thi đấu | 86.3 |
| 96 | Ruth Chepngetich | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2016–đang thi đấu | 86.2 |
| 110 | Sydney McLaughlin-Levrone | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 85.5 |
| 111 | Yulimar Rojas | Điền kinh | 🇻🇪 Venezuela | 2013–đang thi đấu | 85.5 |
| 120 | Elaine Thompson-Herah | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2013–đang thi đấu | 85.1 |
| 129 | Selemon Barega | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2016–đang thi đấu | 84.8 |
| 132 | Karsten Warholm | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2017–đang thi đấu | 84.7 |
| 133 | Tobi Amusan | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 2015–đang thi đấu | 84.6 |
| 134 | Maryna Bekh-Romanchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 2012–đang thi đấu | 84.6 |
| 150 | Kelsey-Lee Barber | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 2011–đang thi đấu | 83.8 |
| 160 | Christian Coleman | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 83.5 |
| 166 | Tigst Assefa | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2012–đang thi đấu | 83.3 |
| 176 | Kelvin Kiptum | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2018–2024 | 83.0 |
| 177 | Wayde van Niekerk | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2010–đang thi đấu | 82.9 |
| 181 | Katarina Johnson-Thompson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–đang thi đấu | 82.8 |
| 184 | Kenny Bednarek | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 82.7 |
| 185 | Wilson Kipsang | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2010–2019 | 82.7 |
| 187 | Nadia Battocletti | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 2017–đang thi đấu | 82.4 |
| 196 | Amber Anning | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–đang thi đấu | 82.1 |
| 203 | Éider Arévalo | Điền kinh | 🇨🇴 Colombia | 2011–đang thi đấu | 81.9 |
| 205 | Jakob Ingebrigtsen | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2017–đang thi đấu | 81.9 |
| 214 | Marco Arop | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2018–đang thi đấu | 81.3 |
| 215 | Andreas Almgren | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2014–đang thi đấu | 81.1 |
| 222 | Nia Ali | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 81.0 |
| 230 | Nathon Allen | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2015–đang thi đấu | 80.7 |
| 238 | Mohammed Aman | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2010–2019 | 80.2 |
| 242 | Dennis Kimetto | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2011–2017 | 79.8 |
| 243 | Michelle-Lee Ahye | Điền kinh | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 2010–đang thi đấu | 79.7 |
| 245 | Mikhail Akimenko | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2015–2021 | 79.7 |
| 249 | Laura Muir | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 79.5 |
| 252 | Shawn Barber | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2012–2023 | 79.3 |
| 254 | Joanna Atkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 79.1 |
| 261 | Margaret Adeoye | Điền kinh | 🇬🇧 Great Britain | 2010–2018 | 78.3 |
| 262 | Britany Anderson | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2018–đang thi đấu | 78.2 |
| 263 | Femke Bol | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2018–đang thi đấu | 78.1 |
| 264 | Antoine Adams | Điền kinh | 🇰🇳 Saint Kitts and Nevis | 2010–2021 | 78.1 |
| 266 | Morolake Akinosun | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 77.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.