GGOATRANK

GOAT Rank · 61

Vĩ đại nhất Điền kinh vận động viên thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mutaz Essa Barshim
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Soufiane El Bakkali
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Faith Kipyegon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ryan Crouser
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Almaz Ayana
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shaunae Miller-Uibo
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Beatrice Chebet
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brigid Kosgei
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rai Benjamin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Letesenbet Gidey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇨 Saint Lucia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Julien Alfred
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sifan Hassan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nafissatou Thiam
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Armand Duplantis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ruth Chepngetich
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Yulimar Rojas
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Selemon Barega
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Karsten Warholm
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tobi Amusan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kelsey-Lee Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Christian Coleman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tigst Assefa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20182024
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Kelvin Kiptum
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wayde van Niekerk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kenny Bednarek
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102019
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilson Kipsang
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Nadia Battocletti
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amber Anning
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Éider Arévalo
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jakob Ingebrigtsen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Marco Arop
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Andreas Almgren
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nia Ali
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nathon Allen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102019
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mohammed Aman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20112017
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Dennis Kimetto
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michelle-Lee Ahye
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20152021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mikhail Akimenko
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Laura Muir
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20122023
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Shawn Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joanna Atkins
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102018
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Margaret Adeoye
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Britany Anderson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Femke Bol
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇰🇳 Saint Kitts and Nevis
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Antoine Adams
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Morolake Akinosun

So sánh người dẫn đầu

Mutaz Essa Barshim vs Soufiane El Bakkali

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan