- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2012–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇧🇸 Bahamas
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 15
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Shaunae Miller-Uibo đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 87.9.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 52 | Shaunae Miller-Uibo | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2012–đang thi đấu | 87.9 |
| 56 | Sanya Richards-Ross | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 87.5 |
| 145 | Lee Evans | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 84.0 |
| 153 | Kirani James | Điền kinh | 🇬🇩 Grenada | 2009–đang thi đấu | 83.7 |
| 156 | Jessica Beard | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 83.6 |
| 180 | Mikele Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 82.8 |
| 182 | Sunday Bada | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1989–2004 | 82.7 |
| 186 | Cathy Freeman | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 1990–2003 | 82.6 |
| 196 | Amber Anning | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–đang thi đấu | 82.1 |
| 208 | Sanjay Ayre | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1999–2010 | 81.6 |
| 229 | Allison Beckford | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1997–2008 | 80.7 |
| 230 | Nathon Allen | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2015–đang thi đấu | 80.7 |
| 244 | Todd Bennett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1980–1990 | 79.7 |
| 254 | Joanna Atkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 79.1 |
| 269 | Téo Andant | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 77.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.