GGOATRANK

GOAT Rank · 15

Vĩ đại nhất High jump mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mutaz Essa Barshim đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mutaz Essa Barshim
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ruth Beitia
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1982–1999
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stefka Kostadinova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Inha Babakova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kajsa Bergqvist
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Stefan Holm
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1981–1997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Patrik Sjöberg
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charles Austin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1998–2017
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Blanka Vlašić
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2006–2017
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Barry
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015–2021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mikhail Akimenko
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007–2019
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sylwester Bednarek
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1987–2003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alina Astafei
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1963–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Dick Fosbury

So sánh người dẫn đầu

Mutaz Essa Barshim vs Ruth Beitia

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan