- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2010–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇶🇦 Qatar
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 15
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mutaz Essa Barshim | Điền kinh | 🇶🇦 Qatar | 2010–— | 91.1 |
| 19 | Ruth Beitia | Điền kinh | 🇪🇸 Spain | 1996–2017 | 90.4 |
| 25 | Stefka Kostadinova | Điền kinh | 🇧🇬 Bulgaria | 1982–1999 | 89.9 |
| 85 | Inha Babakova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1986–2004 | 86.4 |
| 101 | Kajsa Bergqvist | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1994–2008 | 85.8 |
| 112 | Stefan Holm | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1993–2008 | 85.5 |
| 114 | Patrik Sjöberg | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1981–1997 | 85.4 |
| 115 | Charles Austin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 85.4 |
| 159 | Hennadiy Avdyeyenko | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1983–1992 | 83.5 |
| 201 | Blanka Vlašić | Điền kinh | 🇭🇷 Croatia | 1998–2017 | 81.9 |
| 212 | Trevor Barry | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2006–2017 | 81.5 |
| 245 | Mikhail Akimenko | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2015–2021 | 79.7 |
| 247 | Sylwester Bednarek | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 2007–2019 | 79.6 |
| 253 | Alina Astafei | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1987–2003 | 79.3 |
| 280 | Dick Fosbury | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 75.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.