- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2002–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇰🇪 Kenya
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 93.0
- Danh hiệu
- 91.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 24
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Eliud Kipchoge đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Eliud Kipchoge | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2002–đang thi đấu | 92.0 |
| 45 | Rosa Mota | Điền kinh | 🇵🇹 Portugal | 1975–1992 | 88.4 |
| 49 | Grete Waitz | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 1971–1990 | 88.3 |
| 62 | Joan Benoit Samuelson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–đang thi đấu | 87.5 |
| 63 | Brigid Kosgei | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2015–đang thi đấu | 87.5 |
| 95 | Paula Radcliffe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2015 | 86.2 |
| 96 | Ruth Chepngetich | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2016–đang thi đấu | 86.2 |
| 103 | Abebe Bikila | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1956–1969 | 85.8 |
| 118 | Abel Antón | Điền kinh | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 85.4 |
| 125 | Mizuki Noguchi | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1999–2012 | 85.0 |
| 140 | Stefano Baldini | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 1993–2009 | 84.3 |
| 144 | Tegla Loroupe | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1988–2008 | 84.1 |
| 162 | Josia Thugwane | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1989–2004 | 83.5 |
| 166 | Tigst Assefa | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2012–đang thi đấu | 83.3 |
| 176 | Kelvin Kiptum | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2018–2024 | 83.0 |
| 185 | Wilson Kipsang | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2010–2019 | 82.7 |
| 232 | Naoko Takahashi | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1997–2008 | 80.7 |
| 237 | Sammy Wanjiru | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2005–2010 | 80.3 |
| 242 | Dennis Kimetto | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2011–2017 | 79.8 |
| 260 | Patrick Makau | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2008–2016 | 78.6 |
| 270 | Bai Xue | Điền kinh | 🇨🇳 China | 2005–2014 | 77.4 |
| 277 | Kebede Balcha | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1976–1990 | 76.5 |
| 281 | Junko Asari | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1990–1998 | 75.4 |
| 285 | Iliass Aouani | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 2016–đang thi đấu | 74.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.