GGOATRANK

GOAT Rank · 22

Vĩ đại nhất Điền kinh Middle distance mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19831993
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Saïd Aouita
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Faith Kipyegon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922006
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hicham El Guerrouj
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇩🇿 Algeria
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nourredine Morceli
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19751990
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sebastian Coe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: David Rudisha
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Genzebe Dibaba
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19711984
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alberto Juantorena
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19401945
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Gunder Hägg
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19571965
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Peter Snell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922003
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ludmila Formanová
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kelly Holmes
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19731991
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Steve Ovett
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19781994
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Steve Cram
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19541962
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dan Waern
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19411947
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Arne Andersson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jakob Ingebrigtsen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19641972
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vera Nikolić
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972003
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Noah Ngeny
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Laura Muir
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Georgia Hunter Bell

So sánh người dẫn đầu

Saïd Aouita vs Faith Kipyegon

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan