GGOATRANK

GOAT Rank · 9

Vĩ đại nhất Điền kinh Pole Vault mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19832001
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
96.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergey Bubka
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renaud Lavillenie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Armand Duplantis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19942009
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aleksandr Averbukh
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20122023
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Shawn Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19872000
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: István Bagyula
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972006
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Annika Becker

So sánh người dẫn đầu

Sergey Bubka vs Renaud Lavillenie

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan