GGOATRANK

GOAT Rank · 44

Vĩ đại nhất Sprints mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Irena Szewińska đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1960–1980
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Irena Szewińska
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1976–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Evelyn Ashford
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1978–2012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Merlene Ottey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Christine Arron
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1986–1997
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Linford Christie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇨 Saint Lucia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Julien Alfred
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1977–1986
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marita Koch
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tyson Gay
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yohan Blake
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2000–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Justin Gatlin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–1999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marie-José Pérec
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Asafa Powell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1974–1984
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bärbel Wöckel
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Murielle Ahouré
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1963–1969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tommie Smith
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1967–1976
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Renate Stecher
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1995–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Maurice Greene
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Christian Coleman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇳🇦 Namibia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Fredericks
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kenny Bednarek
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2002–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Me'Lisa Barber
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1956–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wilma Rudolph
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Alexandria Anderson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1999–2012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Aleen Bailey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1986–1992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Kerstin Behrendt
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2009–2019
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nickel Ashmeade
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2006–2021
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kelly-Ann Baptiste
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Katia Benth
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005–2014
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Marvin Anderson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michelle-Lee Ahye
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2004
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Patrick van Balkom
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2000
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Olapade Adeniken
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2008
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Timothy Beck
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1976–1984
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ainsley Bennett
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1982–1990
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joan Baptiste
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–2021
Quốc gia
🇰🇳 Saint Kitts and Nevis
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Antoine Adams
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Morolake Akinosun
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1966–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: John Carlos
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Elvis Afrifa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1995–2004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Adam Basil

So sánh người dẫn đầu

Irena Szewińska vs Evelyn Ashford

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan