- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1925–1945
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 25
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jimmie Foxx | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1945 | 90.6 |
| 28 | Lou Gehrig | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1939 | 89.9 |
| 32 | Turkey Stearnes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1942 | 89.8 |
| 52 | Bill Dickey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1946 | 89 |
| 55 | Charlie Gehringer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1942 | 88.8 |
| 71 | Willie Wells | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1949 | 88.5 |
| 76 | Lefty Grove | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1941 | 88.4 |
| 80 | Satchel Paige | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1965 | 88.3 |
| 91 | Mel Ott | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1947 | 88 |
| 94 | Biz Mackey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1947 | 88 |
| 100 | Martín Dihigo | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1923–1947 | 87.9 |
| 115 | Gabby Hartnett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1941 | 87.6 |
| 157 | Mickey Cochrane | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1937 | 86.2 |
| 169 | Goose Goslin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 85.8 |
| 171 | Cool Papa Bell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1946 | 85.8 |
| 173 | Bill Foster | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1938 | 85.6 |
| 186 | Andy Cooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1941 | 84.7 |
| 187 | Carl Hubbell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1943 | 84.7 |
| 188 | Jim Bottomley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1937 | 84.6 |
| 203 | Earl Averill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 83.4 |
| 207 | Chick Hafey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1937 | 83.1 |
| 211 | Joe Cronin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1945 | 82.8 |
| 214 | Earle Combs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1935 | 82.2 |
| 223 | Kiki Cuyler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 80.3 |
| 231 | Rick Ferrell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1947 | 77.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.