- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1941–1963
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 89.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 89.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 9
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stan Musial | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1941–1963 | 90.9 |
| 50 | Warren Spahn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1965 | 89.1 |
| 96 | Yogi Berra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 87.9 |
| 98 | Minnie Miñoso | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1946–1980 | 87.9 |
| 99 | Gil Hodges | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1943–1963 | 87.9 |
| 143 | Larry Doby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1959 | 86.8 |
| 177 | Jackie Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1945–1956 | 85.2 |
| 196 | Richie Ashburn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 84.2 |
| 213 | Nellie Fox | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1947–1965 | 82.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.