- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2004–2023
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 9
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Zack Greinke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2004–2023 | 89.5 |
| 46 | Albert Pujols | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2001–2022 | 89.2 |
| 54 | Justin Verlander | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2005–— | 88.8 |
| 81 | Miguel Cabrera | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2003–2023 | 88.3 |
| 103 | Clayton Kershaw | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–— | 87.8 |
| 117 | Yu Darvish | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2005–— | 87.6 |
| 118 | Buster Posey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 87.6 |
| 122 | Masahiro Tanaka | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2007–— | 87.5 |
| 139 | Max Scherzer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–— | 86.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.