- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2010–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 15
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Freddie Freeman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–— | 90 |
| 60 | Kenley Jansen | Bóng chày | 🇨🇼 Curaçao | 2010–— | 88.7 |
| 84 | Craig Kimbrel | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 88.3 |
| 95 | Corey Seager | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–— | 88 |
| 110 | Bryce Harper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–— | 87.7 |
| 119 | Juan Soto | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2018–— | 87.6 |
| 140 | Ronald Acuña Jr | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2018–— | 86.9 |
| 146 | Francisco Lindor | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–— | 86.7 |
| 147 | Trea Turner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–— | 86.7 |
| 163 | Mike Trout | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2011–— | 86.1 |
| 200 | Shohei Ohtani | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2018–— | 83.7 |
| 225 | Mookie Betts | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2014–— | 79.8 |
| 229 | Aaron Judge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2016–— | 78.8 |
| 230 | Carlos Correa | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–— | 78.1 |
| 232 | Fernando Tatís Jr. | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2019–— | 75.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.