- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1959–1980
- Quốc gia
- 🇯🇵 Japan
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 26
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sadaharu Oh | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1959–1980 | 92.6 |
| 9 | Cap Anson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1871–1897 | 92.2 |
| 16 | Dan Brouthers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1879–1904 | 90.9 |
| 20 | Jimmie Foxx | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1945 | 90.6 |
| 27 | Freddie Freeman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–— | 90 |
| 28 | Lou Gehrig | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1939 | 89.9 |
| 33 | Jim Thome | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2012 | 89.8 |
| 35 | Buck Leonard | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 89.7 |
| 39 | Willie McCovey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1980 | 89.6 |
| 46 | Albert Pujols | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2001–2022 | 89.2 |
| 74 | Roger Connor | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 88.4 |
| 75 | Mule Suttles | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1944 | 88.4 |
| 81 | Miguel Cabrera | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2003–2023 | 88.3 |
| 99 | Gil Hodges | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1943–1963 | 87.9 |
| 109 | Hank Greenberg | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 87.7 |
| 111 | Tony Pérez | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1964–1986 | 87.7 |
| 120 | Harmon Killebrew | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1975 | 87.5 |
| 134 | Frank Thomas | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1990–2008 | 87.1 |
| 144 | Willie Stargell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1982 | 86.7 |
| 150 | Frank Chance | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1914 | 86.5 |
| 165 | Orlando Cepeda | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1958–1974 | 86 |
| 178 | Jake Beckley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1907 | 85.2 |
| 188 | Jim Bottomley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1937 | 84.6 |
| 193 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 84.4 |
| 199 | Dick Allen | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 84 |
| 210 | Todd Helton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 83 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.