GGOATRANK

GOAT Rank · 26

Vĩ đại nhất Bóng chày First baseman mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19591980
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sadaharu Oh
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18711897
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Cap Anson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18791904
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dan Brouthers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19251945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jimmie Foxx
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Freddie Freeman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
91.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lou Gehrig
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19912012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jim Thome
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19331950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Buck Leonard
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19591980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Willie McCovey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
20012022
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Albert Pujols
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18801897
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roger Connor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19181944
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mule Suttles
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
20032023
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Miguel Cabrera
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19431963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gil Hodges
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19301947
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Hank Greenberg
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19641986
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tony Pérez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19541975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harmon Killebrew
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Thomas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19621982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Willie Stargell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18981914
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Chance
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19581974
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orlando Cepeda
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881907
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jake Beckley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19221937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Bottomley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19912005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jeff Bagwell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19631977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Dick Allen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Todd Helton

So sánh người dẫn đầu

Sadaharu Oh vs Cap Anson

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan