- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1905–1928
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 45
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ty Cobb | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1905–1928 | 92.8 |
| 6 | Oscar Charleston | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1941 | 92.7 |
| 8 | Barry Bonds | Bóng chày | 🇺🇸 USA | 1986–2007 | 92.3 |
| 15 | Stan Musial | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1941–1963 | 90.9 |
| 17 | Manny Ramírez | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1993–2011 | 90.8 |
| 30 | Dave Winfield | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 89.9 |
| 32 | Turkey Stearnes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1942 | 89.8 |
| 36 | Tony Gwynn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–2001 | 89.7 |
| 53 | Frank Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1976 | 88.9 |
| 61 | Larry Walker | Bóng chày | 🇨🇦 Canada | 1989–2005 | 88.7 |
| 68 | Billy Hamilton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1901 | 88.5 |
| 69 | Willard Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1935–1958 | 88.5 |
| 70 | Ed Delahanty | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1903 | 88.5 |
| 83 | Al Kaline | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 88.3 |
| 91 | Mel Ott | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1947 | 88 |
| 93 | Hideki Matsui | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1993–2012 | 88 |
| 98 | Minnie Miñoso | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1946–1980 | 87.9 |
| 104 | Hugh Duffy | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1906 | 87.8 |
| 107 | Reggie Jackson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1987 | 87.8 |
| 108 | Jesse Burkett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1905 | 87.7 |
| 110 | Bryce Harper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–— | 87.7 |
| 119 | Juan Soto | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2018–— | 87.6 |
| 121 | Fred Clarke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1894–1915 | 87.5 |
| 123 | Jim Rice | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 87.5 |
| 128 | Pete Hill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1925 | 87.3 |
| 130 | Harry Heilmann | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1932 | 87.2 |
| 136 | Tim Raines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2002 | 87.1 |
| 140 | Ronald Acuña Jr | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2018–— | 86.9 |
| 143 | Larry Doby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1959 | 86.8 |
| 152 | Kirby Puckett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–1995 | 86.4 |
| 155 | Lou Brock | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1979 | 86.4 |
| 169 | Goose Goslin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 85.8 |
| 171 | Cool Papa Bell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1946 | 85.8 |
| 192 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 84.4 |
| 194 | Vladimir Guerrero | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1996–2011 | 84.4 |
| 195 | Sam Crawford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1917 | 84.3 |
| 203 | Earl Averill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 83.4 |
| 207 | Chick Hafey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1937 | 83.1 |
| 209 | Elmer Flick | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1910 | 83 |
| 214 | Earle Combs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1935 | 82.2 |
| 219 | Monte Irvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1956 | 81.3 |
| 223 | Kiki Cuyler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 80.3 |
| 224 | Harry Hooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1909–1925 | 79.9 |
| 225 | Mookie Betts | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2014–— | 79.8 |
| 229 | Aaron Judge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2016–— | 78.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.