GGOATRANK

GOAT Rank · 45

Vĩ đại nhất Bóng chày Outfielder mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19051928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
93.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ty Cobb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19151941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Oscar Charleston
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19862007
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Barry Bonds
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19411963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
89.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Stan Musial
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Manny Ramírez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19731995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dave Winfield
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Turkey Stearnes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19822001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Gwynn
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Frank Robinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19892005
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Larry Walker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881901
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Billy Hamilton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19351958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Willard Brown
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ed Delahanty
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19531974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Al Kaline
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19261947
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mel Ott
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hideki Matsui
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19461980
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Minnie Miñoso
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881906
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugh Duffy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19671987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Reggie Jackson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18901905
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jesse Burkett
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bryce Harper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Juan Soto
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18941915
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Fred Clarke
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19741989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jim Rice
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18991925
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Pete Hill
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19141932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Harry Heilmann
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19792002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Raines
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ronald Acuña Jr
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19421959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Larry Doby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19841995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kirby Puckett
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19611979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lou Brock
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19211938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Goose Goslin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19221946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cool Papa Bell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19761996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andre Dawson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19962011
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vladimir Guerrero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18991917
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sam Crawford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19291941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Earl Averill
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19241937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Chick Hafey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18981910
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Elmer Flick
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19241935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Earle Combs
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19381956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Monte Irvin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19211938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kiki Cuyler
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19091925
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Harry Hooper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mookie Betts
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Aaron Judge

So sánh người dẫn đầu

Ty Cobb vs Oscar Charleston

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan