GGOATRANK

GOAT Rank · 57

Vĩ đại nhất Bóng chày Pitcher mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18901911
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
98.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Cy Young
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19071927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Walter Johnson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19902013
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mariano Rivera
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19882009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Randy Johnson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19651984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jim Palmer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19621983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Gaylord Perry
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19361956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Feller
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19842007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Roger Clemens
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19872008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Glavine
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19661993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Nolan Ryan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
20042023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Zack Greinke
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19651988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Carlton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19862008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Greg Maddux
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19651983
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ferguson Jenkins
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19001916
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christy Mathewson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19421965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Warren Spahn
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18751892
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pud Galvin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Justin Verlander
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19922009
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pedro Martínez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19251941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lefty Grove
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19261965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Satchel Paige
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19031916
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mordecai Brown
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18821894
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Clarkson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19301948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ray Brown
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19671986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Seaver
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19701992
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Bert Blyleven
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19591975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bob Gibson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Clayton Kershaw
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19751998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dennis Eckersley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yu Darvish
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Masahiro Tanaka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Max Scherzer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19601975
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Juan Marichal
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19031925
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chief Bender
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19551966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sandy Koufax
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19141933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Red Faber
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19321948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hilton Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19181938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Waite Hoyt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19501967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Whitey Ford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Don Drysdale
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19161934
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Burleigh Grimes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Foster
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19341950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Leon Day
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Trevor Hoffman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19121928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stan Coveleski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19181937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jesse Haines
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hideo Nomo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19201941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andy Cooper

So sánh người dẫn đầu

Cy Young vs Grover Cleveland Alexander

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan