GGOATRANK

GOAT Rank · 17

Vĩ đại nhất Bóng chày Second baseman mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18961916
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Nap Lajoie
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19061930
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Eddie Collins
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19151937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rogers Hornsby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19241942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charlie Gehringer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19882007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Craig Biggio
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19191937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frankie Frisch
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19771995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lou Whitaker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Mazeroski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19021929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Evers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roberto Alomar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Joe Gordon
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19451956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Robinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18861903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Grant
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19311947
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Billy Herman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18781904
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Bud Fowler
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19471965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nellie Fox
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19371951
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Doerr

So sánh người dẫn đầu

Nap Lajoie vs Eddie Collins

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan