- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1906–1932
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 24
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Pop Lloyd | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1906–1932 | 90.6 |
| 31 | Honus Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1897–1917 | 89.8 |
| 56 | Barry Larkin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2004 | 88.8 |
| 62 | Arky Vaughan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 88.7 |
| 64 | Alan Trammell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 88.6 |
| 71 | Willie Wells | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1949 | 88.5 |
| 72 | Derek Jeter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2014 | 88.4 |
| 95 | Corey Seager | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–— | 88 |
| 106 | Luke Appling | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1950 | 87.8 |
| 113 | Cal Ripken Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1981–2001 | 87.6 |
| 141 | Ozzie Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 86.8 |
| 146 | Francisco Lindor | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–— | 86.7 |
| 147 | Trea Turner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–— | 86.7 |
| 151 | Ernie Banks | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1971 | 86.5 |
| 156 | George Davis | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1909 | 86.3 |
| 189 | Dave Bancroft | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1930 | 84.6 |
| 198 | Nomar Garciaparra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 84.2 |
| 204 | Luis Aparicio | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 1956–1973 | 83.2 |
| 211 | Joe Cronin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1945 | 82.8 |
| 216 | Lou Boudreau | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1952 | 82 |
| 221 | Miguel Tejada | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1997–2013 | 80.8 |
| 228 | Gunnar Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–— | 79 |
| 230 | Carlos Correa | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–— | 78.1 |
| 233 | Bobby Witt Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–— | 75.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.