- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1956–1975
- Quốc gia
- 🏴 England
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 80
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Bobby Charlton | Bóng đá | 🏴 England | 1956–1975 | 89.6 |
| 73 | Stanley Matthews | Bóng đá | 🏴 England | 1932–1965 | 90.3 |
| 86 | Kelly Smith | Bóng đá | 🏴 England | 1994–2017 | 88.0 |
| 123 | Lucy Bronze | Bóng đá | 🏴 England | 2009–— | 87.3 |
| 160 | James Anderson | Cricket | 🏴 England | 2002–2024 | 91.4 |
| 190 | Beth Mead | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 85.5 |
| 302 | Chloe Kelly | Bóng đá | 🏴 England | 2015–— | 84.2 |
| 327 | Jill Scott | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2022 | 86.0 |
| 343 | Kevin Keegan | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1984 | 84.4 |
| 365 | Ella Toone | Bóng đá | 🏴 England | 2017–— | 83.9 |
| 369 | Jack Hobbs | Cricket | 🏴 England | 1905–1934 | 88.7 |
| 468 | Alastair Cook | Cricket | 🏴 England | 2006–2018 | 87.7 |
| 483 | Rebecca Adlington | Bơi lội | 🏴 England | 2004–2013 | 83.7 |
| 558 | Rachel Yankey | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2016 | 84.7 |
| 570 | Gary Lineker | Bóng đá | 🏴 England | 1978–1994 | 82.8 |
| 603 | Marieanne Spacey | Bóng đá | 🏴 England | 1984–2000 | 83.6 |
| 612 | Karen Carney | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2019 | 84.0 |
| 631 | Ian Botham | Cricket | 🏴 England | 1977–1992 | 85.1 |
| 665 | Ellen White | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2022 | 82.7 |
| 700 | Denis Compton | Cricket | 🏴 England | 1937–1957 | 84.7 |
| 717 | Laurence Doherty | Quần vợt | 🏴 England | 1896–1906 | 83.6 |
| 766 | Johnny Briggs | Cricket | 🇬🇧 England | 1879–1900 | 85.7 |
| 795 | Colin Cowdrey | Cricket | 🏴 England | 1954–1975 | 86.8 |
| 848 | Fran Kirby | Bóng đá | 🏴 England | 2010–— | 81.4 |
| 852 | Michael Owen | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2013 | 80.3 |
| 899 | Harry Kane | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 81.4 |
| 909 | Roger Black | Điền kinh | 🏴 England | 1986–1998 | 83.2 |
| 914 | Casey Stoney | Bóng đá | 🏴 England | 1997–2018 | 83.0 |
| 942 | Charlotte Edwards | Cricket | 🏴 England | 1996–2016 | 85.3 |
| 947 | Keira Walsh | Bóng đá | 🏴 England | 2014–— | 80.5 |
| 953 | Geoffrey Boycott | Cricket | 🏴 England | 1964–1986 | 85.6 |
| 966 | Reginald Doherty | Quần vợt | 🏴 England | 1894–1906 | 83.4 |
| 979 | Steph Houghton | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2024 | 82.4 |
| 984 | Colin Blythe | Cricket | 🇬🇧 England | 1899–1914 | 83.5 |
| 1012 | Ian Bell | Cricket | 🇬🇧 England | 2001–2020 | 84.8 |
| 1068 | Lauren Hemp | Bóng đá | 🏴 England | 2016–— | 79.6 |
| 1129 | Alec Bedser | Cricket | 🏴 England | 1946–1960 | 81.9 |
| 1133 | Paul Collingwood | Cricket | 🇬🇧 England | 1996–2018 | 84.6 |
| 1154 | Dennis Amiss | Cricket | 🇬🇧 England | 1960–1987 | 84.7 |
| 1174 | Ken Barrington | Cricket | 🏴 England | 1955–1968 | 81.8 |
| 1176 | Arthur Gore | Quần vợt | 🏴 England | 1888–1927 | 85.6 |
| 1188 | Naseem Hamed | Quyền Anh | 🏴 England | 1992–2002 | 79.6 |
| 1213 | Brian Close | Cricket | 🇬🇧 England | 1949–1986 | 85.3 |
| 1218 | David Beckham | Bóng đá | 🏴 England | 1992–2013 | 81.9 |
| 1232 | Trevor Bailey | Cricket | 🇬🇧 England | 1945–1967 | 83.9 |
| 1233 | Johnny Douglas | Cricket | 🇬🇧 England | 1901–1930 | 83.3 |
| 1257 | Molly Renshaw | Bơi lội | 🏴 England | 2012–2024 | 81.6 |
| 1341 | Moeen Ali | Cricket | 🏴 England | 2014–2023 | 82.6 |
| 1344 | Bill Bowes | Cricket | 🇬🇧 England | 1928–1947 | 81.9 |
| 1390 | Bob Appleyard | Cricket | 🇬🇧 England | 1950–1958 | 79.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.