GGOATRANK

GOAT Rank · 108

Vĩ đại nhất Vận động viên từ England

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1977
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
95.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Bobby Moore
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1956–1975
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Charlton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1932–1965
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Stanley Matthews
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2017
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kelly Smith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1966–1997
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Peter Shilton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lucy Bronze
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1965–1988
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ray Clemence
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2002–2024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: James Anderson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Beth Mead
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1923–1939
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Dixie Dean
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1968–1989
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
86.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Phil Neal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chloe Kelly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2022
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jill Scott
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1968–1984
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kevin Keegan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1978
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gordon Banks
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ella Toone
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1905–1934
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jack Hobbs
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
88.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tony Adams
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1972
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Roger Hunt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2018
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alastair Cook
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2004–2013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Rebecca Adlington
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1984
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
86.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Emlyn Hughes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rachel Yankey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gary Lineker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2000
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marieanne Spacey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2019
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Karen Carney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2004
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: David Andrew Seaman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1999
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Barnes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1977–1992
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ian Botham
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
89.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Jude Bellingham
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2022
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ellen White
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1937–1957
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Denis Compton
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1896–1906
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Laurence Doherty
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1879–1900
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Johnny Briggs
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Peter Beardsley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1954–1975
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Colin Cowdrey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1975–1997
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bryan Robson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fran Kirby
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Michael Owen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Harry Kane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1962–1983
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Alan Ball
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1943–1960
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Milburn
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1986–1998
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roger Black
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2018
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Casey Stoney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2012
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Robbie Fowler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2000
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ian Wright
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Charlotte Edwards
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Keira Walsh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1964–1986
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Geoffrey Boycott
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1894–1906
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Reginald Doherty

So sánh người dẫn đầu

Bobby Moore vs Bobby Charlton

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan