GGOATRANK

GOAT Rank · 80

Vĩ đại nhất vận động viên từ England

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19871996
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nigel Benn
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Root
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19851993
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Derek Redmond
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19611983
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Brearley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jofra Archer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18981919
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bernard Bosanquet
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Harry Brook
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19601980
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Basil D'Oliveira
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20012021
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tim Bresnan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sam Curran
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201939
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Percy Chapman
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18901897
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Wilfred Baddeley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19902011
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dominic Cork
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19631982
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Geoff Arnold
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19581968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ted Dexter
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19892001
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Atherton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Duckett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zak Crawley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Rory Burns
Môn
Golf
Sự nghiệp
18881921
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: John Ball
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19781992
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Agnew
Môn
Golf
Sự nghiệp
19121937
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Barnes
Môn
Golf
Sự nghiệp
18901913
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Harold Hilton
Môn
Golf
Sự nghiệp
1985đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Laura Davies
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20152022
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Katie George
Môn
Golf
Sự nghiệp
19631994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Jacklin
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Justin Rose
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19051925
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Arthur Day
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19611976
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chester Barnes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201932
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jack Bryan

So sánh người dẫn đầu

Bobby Charlton vs Stanley Matthews

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan