GGOATRANK

GOAT Rank · 108

Vĩ đại nhất Vận động viên từ England

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Steph Houghton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1899–1914
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Colin Blythe
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Francis
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ian Bell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lauren Hemp
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1946–1960
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alec Bedser
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2018
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Paul Collingwood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1960–1987
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dennis Amiss
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1955–1968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ken Barrington
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1888–1927
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Arthur Gore
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1992–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Naseem Hamed
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1949–1986
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Brian Close
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: David Beckham
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1945–1967
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Trevor Bailey
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1901–1930
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Douglas
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012–2024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Molly Renshaw
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–2023
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Moeen Ali
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1928–1947
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Bowes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1950–1958
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Bob Appleyard
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1987–1996
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nigel Benn
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Root
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1985–1993
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Derek Redmond
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1961–1983
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Brearley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jofra Archer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Matthew Le Tissier
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1898–1919
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bernard Bosanquet
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Harry Brook
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Bukayo Saka
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1995
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Glenn Hoddle
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1960–1980
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Basil D'Oliveira
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2021
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tim Bresnan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sam Curran
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1920–1939
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Percy Chapman
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1890–1897
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Wilfred Baddeley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1990–2011
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dominic Cork
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1963–1982
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Geoff Arnold
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1958–1968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ted Dexter
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1989–2001
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Atherton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Duckett
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–2025
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Cole Palmer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zak Crawley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Rory Burns
Môn
Golf
Sự nghiệp
1888–1921
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: John Ball
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1978–1992
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Agnew
Môn
Golf
Sự nghiệp
1912–1937
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Barnes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1953–1958
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
30.0
VĐV: Duncan Edwards
Môn
Golf
Sự nghiệp
1890–1913
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Harold Hilton
Môn
Golf
Sự nghiệp
1985–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Laura Davies

So sánh người dẫn đầu

Bobby Moore vs Bobby Charlton

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan