GGOATRANK

GOAT Rank · 22

Vĩ đại nhất vận động viên từ Jamaica

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20042017
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
98.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
98.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Usain Bolt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19271954
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: George Headley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19982021
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Chris Gayle
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19782012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Merlene Ottey
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20022022
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Alia Atkinson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yohan Blake
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19812001
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Courtney Walsh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19721989
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Holding
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stafanie Taylor
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932007
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: James Beckford
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012020
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Asafa Powell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19992010
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sanjay Ayre
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19992012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Aleen Bailey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Allison Beckford
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nathon Allen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20092019
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nickel Ashmeade
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20052014
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Marvin Anderson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Britany Anderson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Orlando Bennett

So sánh người dẫn đầu

Usain Bolt vs Shelly-Ann Fraser-Pryce

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan