GGOATRANK

GOAT Rank · 25

Vĩ đại nhất vận động viên từ Mexico

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Canelo Álvarez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19841995
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Humberto González
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19271942
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Baby Arizmendi
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19691982
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Miguel Canto
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19982023
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mariana Juárez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19701988
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Carlos Zárate
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19581975
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: José Nápoles
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugo Sánchez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19651988
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rubén Olivares
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19711989
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pipino Cuevas
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20022022
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jackie Nava
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Erik Morales
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Laura Serrano
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20142020
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alejandra Jiménez
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601969
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rafael Osuna
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19751982
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Salvador Sánchez
Môn
Golf
Sự nghiệp
20022010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Lorena Ochoa
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Carlos Ortiz
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Abraham Ancer
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20112024
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sergio Pérez
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19631971
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Pedro Rodríguez

So sánh người dẫn đầu

Julio César Chávez vs Marco Antonio Barrera

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan