- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2000–2016
- Quốc gia
- 🇳🇬 Nigeria
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 12
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Perpetua Nkwocha đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 74 | Perpetua Nkwocha | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2000–2016 | 89.2 |
| 261 | Hakeem Olajuwon | Bóng rổ | 🇳🇬 Nigeria | 1984–2002 | 86.5 |
| 727 | Asisat Oshoala | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2013–đang thi đấu | 83.3 |
| 1147 | Tobi Amusan | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 2015–đang thi đấu | 81.2 |
| 1208 | Nwankwo Kanu | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1993–2012 | 80.9 |
| 1493 | Sunday Bada | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1989–2004 | 79.4 |
| 1510 | Jay-Jay Okocha | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1990–2008 | 79.3 |
| 1630 | Ajayi Agbebaku | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1980–1988 | 78.8 |
| 2241 | Victor Osimhen | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2017–đang thi đấu | 76.2 |
| 2256 | Olapade Adeniken | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1990–2000 | 76.1 |
| 2603 | Ademola Lookman | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2016–đang thi đấu | 74.7 |
| 3929 | Aruna Quadri | Bóng bàn | 🇳🇬 Nigeria | 2006–đang thi đấu | 62.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.