- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2000–2017
- Quốc gia
- 🇵🇰 Pakistan
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 30
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Younis Khan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 84.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 508 | Younis Khan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2000–2017 | 84.6 |
| 536 | Waqar Younis | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1989–2003 | 84.4 |
| 759 | Inzamam-ul-Haq | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1991–2007 | 83.1 |
| 766 | Hanif Mohammad | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1952–1969 | 83.1 |
| 856 | Zaheer Abbas | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1969–1985 | 82.7 |
| 863 | Imran Khan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1971–1992 | 82.6 |
| 868 | Mohammad Yousuf | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1998–2010 | 82.6 |
| 944 | Wasim Akram | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1984–2003 | 82.2 |
| 970 | Fazal Mahmood | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1952–1962 | 82.1 |
| 1076 | Abdul Qadir | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1975–1993 | 81.6 |
| 1110 | Shahid Afridi | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1995–2018 | 81.4 |
| 1124 | Javed Miandad | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1975–1996 | 81.3 |
| 1172 | Sana Mir | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2005–2019 | 81.1 |
| 1173 | Majid Khan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1961–1985 | 81.1 |
| 1233 | Misbah-ul-Haq | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1998–2017 | 80.7 |
| 1246 | Mushtaq Ahmed | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1986–2006 | 80.7 |
| 1372 | Mohammad Rizwan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2015–đang thi đấu | 80.0 |
| 1435 | Saqlain Mushtaq | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1994–2008 | 79.7 |
| 1479 | Nida Dar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2010–đang thi đấu | 79.5 |
| 1537 | Saeed Anwar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1989–2003 | 79.2 |
| 1554 | Bismah Maroof | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2006–2023 | 79.1 |
| 1582 | Shaheen Shah Afridi | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2017–đang thi đấu | 79.0 |
| 1642 | Wasim Bari | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1964–1984 | 78.7 |
| 1738 | Babar Azam | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2015–đang thi đấu | 78.2 |
| 1997 | Wasim Raja | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1971–1985 | 77.2 |
| 1998 | Aaqib Javed | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1988–1998 | 77.2 |
| 2280 | Umar Gul | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2003–2016 | 76.0 |
| 3190 | Mohammad Asif | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2005–2010 | 70.3 |
| 3325 | Naseem Shah | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2019–đang thi đấu | 68.8 |
| 3776 | Sumail "SumaiL" Hassan | Thể thao điện tử | 🇵🇰 Pakistan | 2014–đang thi đấu | 64.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.