- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2006–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇵🇱 Poland
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 34
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Robert Lewandowski đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 88.8.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Robert Lewandowski | Bóng đá | 🇵🇱 Poland | 2006–đang thi đấu | 88.8 |
| 167 | Irena Szewińska | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 1960–1980 | 87.5 |
| 280 | Anita Włodarczyk | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 2006–đang thi đấu | 86.3 |
| 305 | Robert Korzeniowski | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 1988–2004 | 86.1 |
| 1451 | Margo Dydek | Bóng rổ | 🇵🇱 Poland | 1994–2008 | 79.6 |
| 1610 | Zbigniew Boniek | Bóng đá | 🇵🇱 Poland | 1975–1988 | 78.9 |
| 1796 | Iga Świątek | Quần vợt | 🇵🇱 Poland | 2016–đang thi đấu | 77.9 |
| 2193 | Sylwester Bednarek | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 2007–2019 | 76.4 |
| 2803 | Sebastian Janikowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇵🇱 Poland | 2000–2018 | 73.6 |
| 2882 | Mariusz Wlazły | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2002–2023 | 73.1 |
| 2935 | Ryszard Bosek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1982 | 72.8 |
| 2956 | Katarzyna Skowrońska-Dolata | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2001–2018 | 72.7 |
| 2994 | Mateusz Bieniek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–đang thi đấu | 72.4 |
| 3076 | Michał Kubiak | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2009–đang thi đấu | 71.6 |
| 3152 | Bronisław Bebel | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1980 | 70.8 |
| 3166 | Piotr Kantor | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–đang thi đấu | 70.6 |
| 3167 | Bartosz Losiak | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–đang thi đấu | 70.6 |
| 3202 | Grzegorz Fijałek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2007–đang thi đấu | 70.2 |
| 3203 | Michał Bryl | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2014–đang thi đấu | 70.2 |
| 3330 | Malwina Smarzek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–đang thi đấu | 68.8 |
| 3388 | Bartłomiej Bołądź | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–đang thi đấu | 68.1 |
| 3502 | NEO | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2004–2021 | 66.7 |
| 3634 | Paweł "byali" Bieliński | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2013–2021 | 65.4 |
| 3675 | Marcin "Jankos" Jankowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2013–đang thi đấu | 64.9 |
| 3724 | Bartosz Kurek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2005–đang thi đấu | 64.4 |
| 3762 | Andrzej Grubba | Bóng bàn | 🇵🇱 Poland | 1977–1997 | 64.1 |
| 3769 | Wilfredo León | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2007–đang thi đấu | 64.0 |
| 3782 | TaZ | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2003–2021 | 63.9 |
| 3825 | Jarosław "pashaBiceps" Jarząbkowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2008–2019 | 63.4 |
| 3857 | Michał "Nisha" Jankowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2016–đang thi đấu | 63.1 |
| 3885 | Krystyna Czajkowska | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1959–1970 | 62.7 |
| 3886 | Halina Aszkiełowicz-Wojno | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1962–1972 | 62.7 |
| 3902 | Snax | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2012–2023 | 62.5 |
| 4209 | Robert Kubica | Công thức 1 | 🇵🇱 Poland | 2006–2021 | 57.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.