- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2002–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇵🇹 Portugal
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 93.0
- Độ bền sự nghiệp
- 99.0
GOAT Rank · 22
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Cristiano Ronaldo đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.5.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cristiano Ronaldo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2002–đang thi đấu | 95.5 |
| 125 | Eusébio | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1960–1979 | 88.2 |
| 142 | Luís Figo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1989–2009 | 87.9 |
| 573 | Deco | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1997–2013 | 84.2 |
| 733 | Bernardo Silva | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–đang thi đấu | 83.3 |
| 758 | Rosa Mota | Điền kinh | 🇵🇹 Portugal | 1975–1992 | 83.1 |
| 871 | Ricardo Carvalho | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2000–2017 | 82.6 |
| 971 | Rui Costa | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1990–2008 | 82.1 |
| 1057 | Pauleta | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1993–2008 | 81.7 |
| 1069 | Mário Coluna | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1954–1971 | 81.7 |
| 1093 | Ticha Penicheiro | Bóng rổ | 🇵🇹 Portugal | 1998–2012 | 81.5 |
| 1210 | Bruno Fernandes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2012–đang thi đấu | 80.9 |
| 1295 | Luís Carlos Almeida da Cunha | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2006–đang thi đấu | 80.5 |
| 1583 | Paulo Futre | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1983–2003 | 79.0 |
| 1654 | João Cancelo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–đang thi đấu | 78.7 |
| 1821 | Rafael Leão | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2018–đang thi đấu | 77.9 |
| 1833 | Nuno Gomes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1994–2015 | 77.8 |
| 2736 | João Félix | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2017–đang thi đấu | 74.0 |
| 3180 | João Neves | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2023–đang thi đấu | 70.5 |
| 3721 | Nuno Alexandre Tavares Mendes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2020–đang thi đấu | 64.5 |
| 3869 | Tiago Apolónia | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2002–đang thi đấu | 62.9 |
| 3983 | Marcos Freitas | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2005–đang thi đấu | 61.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.