GGOATRANK

GOAT Rank · 15

Vĩ đại nhất Vận động viên từ Romania

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Gheorghe Hagi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 86.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–2001
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gheorghe Hagi
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1966–1985
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ilie Năstase
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1992–2004
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Beatrice Câșlaru
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1969–1987
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
75.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dudu Georgescu
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1977–1986
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carmen Bunaciu
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1975–1987
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Virginia Ruzici
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2016
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Adrian Mutu
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2006–2024
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Simona Halep
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: David Popovici
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1986–2008
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Otilia Bădescu
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1978–1990
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Carmen Crișan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: w33
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Adina Diaconu

So sánh người dẫn đầu

Gheorghe Hagi vs Ilie Năstase

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan