- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1995–2012
- Quốc gia
- 🇷🇺 Russia
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 95
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2825 | Lyubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2012 | 80.4 |
| 2837 | Oleg Stoyanovskiy | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2015–— | 78.6 |
| 2851 | Pavel Abramov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2015 | 79.8 |
| 2871 | Ekaterina Gamova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2016 | 78.9 |
| 2878 | Inna Ryskal | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1962–1972 | 78.4 |
| 2884 | Nikolay Apalikov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 79.7 |
| 2896 | Dmitriy Muserskiy | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2008–— | 77.8 |
| 2911 | Yelena Akhaminova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1978–1988 | 78.4 |
| 2919 | Stanislav Dineykin | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2008 | 79.7 |
| 2921 | Larisa Bergen | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1969–1980 | 78.4 |
| 2943 | Irina Kirillova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–2002 | 79.1 |
| 2989 | Vladimir Dorokhov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1976–1984 | 76.8 |
| 3001 | Andrey Egorchev | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1996–2008 | 77.7 |
| 3025 | Pavel Bure | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1987–2003 | 73.5 |
| 3073 | Ilya Borodin | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 2019–— | 68.8 |
| 3082 | Nelli Abramova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1956–1964 | 75.4 |
| 3125 | Aleksandr Butko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–— | 76.6 |
| 3237 | Yekaterina Gamova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2016 | 74.6 |
| 3246 | Dmitry "sh1ro" Sokolov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–— | 77.7 |
| 3320 | Danil "Diamondprox" Reshetnikov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2011–2020 | 77.8 |
| 3356 | Sergey Tetyukhin | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1993–2018 | 75.3 |
| 3381 | Magomed "Collapse" Khalilov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–— | 75.6 |
| 3392 | Kirill "Boombl4" Mikhailov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–— | 76.8 |
| 3401 | Ilya "Perfecto" Zalutskiy | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–— | 77.1 |
| 3415 | Denis "electronic" Sharipov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–— | 76.7 |
| 3417 | Larl | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–— | 75.7 |
| 3418 | Pure | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–— | 75.7 |
| 3425 | Yaroslav "Miposhka" Naidenov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–— | 76.1 |
| 3433 | Anatoly Amelin | Bóng bàn | 🇷🇺 Russia | 1962–1974 | 75.2 |
| 3457 | Irina Belova | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1989–2000 | 74.5 |
| 3459 | Maxim Mikhaylov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–— | 72.3 |
| 3520 | Yegor "flamie" Vasilyev | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2014–2022 | 75.3 |
| 3550 | Solo | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2012–— | 76.3 |
| 3576 | Dmitry Sokolov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–— | 72.7 |
| 3592 | Ilya "magixx" Ivanov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–— | 73.6 |
| 3601 | Alexander "TORONTOTOKYO" Khertek | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–— | 73.2 |
| 3623 | Dzhami "Jame" Ali | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–— | 74.4 |
| 3635 | Roman "RAMZES666" Kushnarev | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–— | 73.5 |
| 3650 | Denis "seized" Kostin | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2012–2021 | 74.2 |
| 3723 | Timofey "interz" Yakushin | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2017–— | 72.6 |
| 3756 | Sergey "Ax1Le" Rykhtorov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–— | 71.3 |
| 3780 | Mira | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–— | 72.2 |
| 3957 | Daniil Kvyat | Công thức 1 | 🇷🇺 Russia | 2014–2020 | 61.7 |
| 3999 | donk | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2020–— | 22.3 |
| 4001 | m0NESY | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2020–— | 22.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.