- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2000–2019
- Quốc gia
- 🇷🇺 Russia
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 109
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lev Yashin đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.9.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2960 | Yury Berezhko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2019 | 72.6 |
| 2961 | Lioubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2014 | 72.6 |
| 3016 | Lyubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2012 | 72.2 |
| 3028 | Oleg Stoyanovskiy | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 72.1 |
| 3042 | Pavel Abramov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2015 | 71.9 |
| 3062 | Ekaterina Gamova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2016 | 71.7 |
| 3069 | Inna Ryskal | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1962–1972 | 71.7 |
| 3075 | Nikolay Apalikov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 71.6 |
| 3087 | Dmitriy Muserskiy | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2008–đang thi đấu | 71.5 |
| 3102 | Yelena Akhaminova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1978–1988 | 71.4 |
| 3110 | Stanislav Dineykin | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2008 | 71.3 |
| 3112 | Larisa Bergen | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1969–1980 | 71.3 |
| 3134 | Irina Kirillova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–2002 | 70.9 |
| 3182 | Vladimir Dorokhov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1976–1984 | 70.5 |
| 3194 | Andrey Egorchev | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1996–2008 | 70.3 |
| 3218 | Pavel Bure | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1987–2003 | 70.0 |
| 3268 | Ilya Borodin | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 2019–đang thi đấu | 69.5 |
| 3277 | Nelli Abramova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1956–1964 | 69.4 |
| 3321 | Aleksandr Butko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 68.8 |
| 3437 | Yekaterina Gamova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2016 | 67.4 |
| 3446 | Dmitry "sh1ro" Sokolov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 67.3 |
| 3521 | Danil "Diamondprox" Reshetnikov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2011–2020 | 66.5 |
| 3559 | Sergey Tetyukhin | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1993–2018 | 66.1 |
| 3584 | Magomed "Collapse" Khalilov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 65.9 |
| 3596 | Kirill "Boombl4" Mikhailov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 65.8 |
| 3605 | Ilya "Perfecto" Zalutskiy | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–đang thi đấu | 65.7 |
| 3620 | Denis "electronic" Sharipov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–đang thi đấu | 65.5 |
| 3622 | Larl | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 65.5 |
| 3623 | Pure | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 65.5 |
| 3631 | Yaroslav "Miposhka" Naidenov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 65.4 |
| 3640 | Anatoly Amelin | Bóng bàn | 🇷🇺 Russia | 1962–1974 | 65.3 |
| 3667 | Irina Belova | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1989–2000 | 65.0 |
| 3669 | Maxim Mikhaylov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 64.9 |
| 3736 | Yegor "flamie" Vasilyev | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2014–2022 | 64.4 |
| 3767 | Solo | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2012–đang thi đấu | 64.1 |
| 3793 | Dmitry Sokolov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–đang thi đấu | 63.8 |
| 3809 | Ilya "magixx" Ivanov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–đang thi đấu | 63.6 |
| 3819 | Alexander "TORONTOTOKYO" Khertek | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 63.5 |
| 3844 | Dzhami "Jame" Ali | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–đang thi đấu | 63.2 |
| 3856 | Roman "RAMZES666" Kushnarev | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 63.1 |
| 3873 | Denis "seized" Kostin | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2012–2021 | 62.9 |
| 3952 | Timofey "interz" Yakushin | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2017–đang thi đấu | 61.9 |
| 3989 | Sergey "Ax1Le" Rykhtorov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–đang thi đấu | 61.4 |
| 4018 | Mira | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 61.1 |
| 4237 | Sergei Bobrovsky | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2010–đang thi đấu | 56.8 |
| 4244 | Andrei Vasilevskiy | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2014–đang thi đấu | 56.6 |
| 4316 | Daniil Kvyat | Công thức 1 | 🇷🇺 Russia | 2014–2020 | 54.3 |
| 4468 | Artemi Panarin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2015–đang thi đấu | 49.4 |
| 4544 | Mikhail Sergachev | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4566 | Ivan Barbashev | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2016–đang thi đấu | 47.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.