- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1980–1991
- Quốc gia
- 🇰🇷 South Korea
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 71
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 502 | Chang Jung-koo | Quyền Anh | 🇰🇷 South Korea | 1980–1991 | 84.4 |
| 1371 | Park Ji-sung | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2000–2014 | 79.1 |
| 2523 | Lee "Faker" Sang-hyeok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–— | 87.7 |
| 3076 | Lee "Flash" Young-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2007–2016 | 78.9 |
| 3122 | Inbee Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2006–— | 76.8 |
| 3151 | Bang | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2021 | 79.6 |
| 3197 | Baik Myung-sun | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 74.2 |
| 3198 | Chang Hee-sook | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 74.2 |
| 3221 | Ryu "ryujehong" Je-hong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2021 | 78.9 |
| 3231 | Lee Young-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2007–2016 | 77.5 |
| 3234 | ShowMaker | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2018–— | 78.6 |
| 3236 | Se Ri Pak | Golf | 🇰🇷 South Korea | 1996–2016 | 76.2 |
| 3247 | Byon Kyung-ja | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 73.7 |
| 3258 | Peanut | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–— | 79.0 |
| 3294 | Song "Smeb" Kyung-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2020 | 77.8 |
| 3304 | Kim "PraY" Jong-in | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2019 | 78.2 |
| 3307 | Kim Yeon-koung | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 2005–— | 74.5 |
| 3308 | So Yeon Ryu | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2008–2023 | 74.7 |
| 3357 | Ryu Seung-min | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1999–2014 | 75.9 |
| 3372 | Joo Se-hyuk | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1998–2020 | 77.3 |
| 3383 | Hong "MadLife" Min-gi | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2019 | 77.1 |
| 3384 | Go "Score" Dong-bin | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2020 | 78.2 |
| 3391 | Yang Young-ja | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1990 | 73.9 |
| 3399 | Ryu "Keria" Min-seok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–— | 75.8 |
| 3408 | Park "Ruler" Jae-hyuk | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2016–— | 76.8 |
| 3414 | Yoo Nam-kyu | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1985–1996 | 75.0 |
| 3434 | Kim Kyung-ah | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1995–2012 | 76.5 |
| 3437 | Kang "GorillA" Beom-hyeon | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2020 | 76.3 |
| 3449 | Jaedong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2006–2019 | 75.7 |
| 3451 | Sung Hyun Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2012–— | 70.8 |
| 3453 | Kim "Canyon" Geon-bu | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–— | 75.4 |
| 3464 | Lee "Scout" Ye-chan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–— | 76.4 |
| 3480 | Lee "Gumayusi" Min-hyeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–— | 74.9 |
| 3485 | PraY | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2018 | 75.5 |
| 3503 | Kim Taek-soo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1988–2004 | 75.4 |
| 3517 | Cho "Mata" Se-hyeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2020 | 74.8 |
| 3524 | Khan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2021 | 75.0 |
| 3528 | Kim "Doinb" Tae-sang | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–— | 75.8 |
| 3529 | Jo "CoreJJ" Yong-in | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–— | 76.2 |
| 3530 | Jung "Impact" Eon-yeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–— | 77.1 |
| 3539 | Teddy | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–— | 75.5 |
| 3546 | Mun "Oner" Hyeon-jun | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–— | 73.6 |
| 3568 | Bae "Bengi" Seong-ung | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2017 | 73.4 |
| 3570 | Kiin | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–— | 75.1 |
| 3577 | Bae "Bang" Jun-sik | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2020 | 73.7 |
| 3625 | Choi "Zeus" Woo-je | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–— | 72.3 |
| 3634 | Kang "TheShy" Seung-lok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–— | 73.5 |
| 3654 | Deft | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–— | 74.9 |
| 3657 | Kang "Ambition" Chan-yong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2018 | 73.3 |
| 3666 | Dang Ye-seo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2002–2016 | 73.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.