- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2007–2025
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 75.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 85.0
GOAT Rank · 92
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Luis Suárez Miramontes đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.3.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1196 | Cesar Azpilicueta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–2025 | 81.0 |
| 1229 | Mapi León | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 80.7 |
| 1270 | Lola Gallardo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 80.6 |
| 1316 | Abel Antón | Điền kinh | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 80.3 |
| 1359 | Ricky Rubio | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 2005–2024 | 80.1 |
| 1397 | Virginia Torrecilla | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2012–đang thi đấu | 79.9 |
| 1436 | Joaquín Sánchez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2023 | 79.7 |
| 1447 | Patri Guijarro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–đang thi đấu | 79.6 |
| 1496 | Gabi Fernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2020 | 79.4 |
| 1505 | Nahikari García | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2014–đang thi đấu | 79.4 |
| 1547 | Marcos Senna | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1998–2015 | 79.2 |
| 1614 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–đang thi đấu | 78.8 |
| 1681 | Gerard Moreno | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 78.6 |
| 1690 | Míchel Salgado | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2012 | 78.5 |
| 1713 | Andoni Goikoetxea | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1976–1990 | 78.4 |
| 1720 | Manuel Santana | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1958–1973 | 78.3 |
| 1834 | Glory Alozie | Điền kinh | 🇪🇸 Spain | 1996–2007 | 77.8 |
| 1870 | Lamine Yamal | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2023–đang thi đấu | 77.7 |
| 1932 | Carlos Moyá | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1995–2010 | 77.4 |
| 1957 | Carlos Alcaraz | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2018–đang thi đấu | 77.3 |
| 2051 | Juan Carlos Ferrero | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1998–2012 | 77.0 |
| 2200 | Conchita Martínez | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2006 | 76.3 |
| 2203 | Sergi Bruguera | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2002 | 76.3 |
| 2342 | Dani Olmo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–đang thi đấu | 75.9 |
| 2373 | Arantxa Sánchez Vicario | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 75.7 |
| 2536 | David Ferrer | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 75.0 |
| 2537 | Garbiñe Muguruza | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2012–2023 | 75.0 |
| 2878 | Sergio García | Golf | 🇪🇸 Spain | 1999–đang thi đấu | 73.1 |
| 2884 | Manuel Orantes | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1969–1984 | 73.1 |
| 2987 | Albert Costa | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1993–2006 | 72.4 |
| 2996 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–đang thi đấu | 72.3 |
| 3135 | Andrés Gimeno | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1960–1973 | 70.9 |
| 3234 | Fernando Alonso | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2001–đang thi đấu | 69.8 |
| 3423 | Seve Ballesteros | Golf | 🇪🇸 Spain | 1974–2007 | 67.6 |
| 3688 | Jon Rahm | Golf | 🇪🇸 Spain | 2016–đang thi đấu | 64.7 |
| 3711 | José María Olazábal | Golf | 🇪🇸 Spain | 1985–đang thi đấu | 64.5 |
| 3976 | Enrique "xPeke" Cedeño Martínez | Thể thao điện tử | 🇪🇸 Spain | 2011–2017 | 61.6 |
| 4007 | He Zhiwen | Bóng bàn | 🇪🇸 Spain | 1984–2018 | 61.2 |
| 4161 | Carlos Sainz Jr. | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2015–đang thi đấu | 58.4 |
| 4425 | Pedri | Bóng đá | 🏳️ Spain | 2020–đang thi đấu | 50.6 |
| 4459 | Jaime Alguersuari | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2009–2015 | 49.8 |
| 4541 | Gavi | Bóng đá | 🏳️ Spain | 2021–đang thi đấu | 47.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.