- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1985–2002
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 66
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2208 | Arantxa Sánchez Vicario | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 79.5 |
| 2364 | David Ferrer | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 80.0 |
| 2365 | Garbiñe Muguruza | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2012–2023 | 76.5 |
| 2694 | Sergio García | Golf | 🇪🇸 Spain | 1999–— | 82.9 |
| 2700 | Manuel Orantes | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1969–1984 | 75.8 |
| 2797 | Albert Costa | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1993–2006 | 75.0 |
| 2806 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 68.0 |
| 2944 | Andrés Gimeno | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1960–1973 | 73.2 |
| 3041 | Fernando Alonso | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2001–— | 80.8 |
| 3223 | Seve Ballesteros | Golf | 🇪🇸 Spain | 1974–2007 | 75.8 |
| 3476 | Jon Rahm | Golf | 🇪🇸 Spain | 2016–— | 70.8 |
| 3497 | José María Olazábal | Golf | 🇪🇸 Spain | 1985–— | 73.4 |
| 3745 | Enrique "xPeke" Cedeño Martínez | Thể thao điện tử | 🇪🇸 Spain | 2011–2017 | 71.8 |
| 3772 | He Zhiwen | Bóng bàn | 🇪🇸 Spain | 1984–2018 | 73.4 |
| 3886 | Carlos Sainz Jr. | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2015–— | 66.8 |
| 3975 | Jaime Alguersuari | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2009–2015 | 56.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.