GGOATRANK

GOAT Rank · 92

Vĩ đại nhất Vận động viên từ Spain

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Luis Suárez Miramontes đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.3.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2025
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Cesar Azpilicueta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mapi León
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lola Gallardo
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1985–2002
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Abel Antón
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2005–2024
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricky Rubio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Virginia Torrecilla
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Joaquín Sánchez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patri Guijarro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
82.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gabi Fernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nahikari García
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Marcos Senna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Verónica Boquete
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gerard Moreno
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Míchel Salgado
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1990
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andoni Goikoetxea
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1958–1973
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manuel Santana
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1996–2007
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Glory Alozie
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Lamine Yamal
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1995–2010
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Carlos Moyá
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Carlos Alcaraz
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Conchita Martínez
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1988–2002
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Sergi Bruguera
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dani Olmo
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: David Ferrer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2012–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Garbiñe Muguruza
Môn
Golf
Sự nghiệp
1999–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergio García
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1969–1984
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Manuel Orantes
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1993–2006
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Albert Costa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Salma Paralluelo
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1960–1973
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Andrés Gimeno
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2001–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Fernando Alonso
Môn
Golf
Sự nghiệp
1974–2007
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Seve Ballesteros
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jon Rahm
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1984–2018
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: He Zhiwen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carlos Sainz Jr.
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Spain
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
47.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Pedri
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
54.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jaime Alguersuari
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Spain
Đỉnh cao
64.1
Thống trị
45.0
Thống kê
67.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Gavi

So sánh người dẫn đầu

Luis Suárez Miramontes vs Pau Gasol

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan