GGOATRANK

GOAT Rank · 41

Vĩ đại nhất Vận động viên từ Australia

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Don Bradman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 96.8.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1927–1949
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Don Bradman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1928–1948
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Donald Bradman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1984–2004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Steve Waugh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Karen Rolton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Shane Warne
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1976–1996
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Allan Border
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Matthew Hayden
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1947–1958
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Betty Wilson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Megan Schutt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ricky Ponting
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–2023
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Meg Lanning
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–2018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alex Blackwell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alyssa Healy
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1970–1984
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Greg Chappell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Beth Mooney
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lisa Sthalekar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ellyse Perry
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–2015
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Clarke
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2005
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Belinda Clark
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2007
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Glenn McGrath
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1985–2004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mark Waugh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Justin Langer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1902–1921
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Warwick Armstrong
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adam Gilchrist
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Chappell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1952–1964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Richie Benaud
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1974–1993
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Terry Alderman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steve Smith
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1874–1894
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Blackham
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1984–1996
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Boon
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1953–1963
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Alan Davidson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1903–1926
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Warren Bardsley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1945–1968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bill Alley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1969–1988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dennis Lillee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1893–1908
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Darling
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2002–2017
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
76.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adam Voges
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1932–1950
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Brown
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1952–1968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Burge
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1945–1957
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bruce Dooland
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1948–1959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jim Burke

So sánh người dẫn đầu

Don Bradman vs Donald Bradman

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan