- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1927–1949
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia
- Đỉnh cao
- 100.0
- Thống trị
- 100.0
- Thống kê
- 100.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 41
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Don Bradman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 96.8.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Don Bradman | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1927–1949 | 96.8 |
| 3 | Donald Bradman | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1928–1948 | 93.6 |
| 7 | Steve Waugh | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1984–2004 | 92.7 |
| 13 | Karen Rolton | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1995–2009 | 90.8 |
| 15 | Shane Warne | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2013 | 90.7 |
| 20 | Allan Border | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1976–1996 | 90.5 |
| 23 | Cathryn Fitzpatrick | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2007 | 90.5 |
| 24 | Matthew Hayden | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2009 | 90.4 |
| 42 | Betty Wilson | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1947–1958 | 89.4 |
| 46 | Megan Schutt | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2012–đang thi đấu | 89.2 |
| 54 | Ricky Ponting | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1992–2013 | 88.7 |
| 55 | Meg Lanning | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2010–2023 | 88.7 |
| 57 | Alex Blackwell | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2003–2018 | 88.7 |
| 58 | Alyssa Healy | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2007–đang thi đấu | 88.6 |
| 60 | Greg Chappell | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1970–1984 | 88.5 |
| 66 | Beth Mooney | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2016–đang thi đấu | 88.4 |
| 73 | Lisa Sthalekar | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2001–2013 | 88.3 |
| 74 | Ellyse Perry | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2007–đang thi đấu | 88.2 |
| 83 | Michael Clarke | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2003–2015 | 88.0 |
| 92 | Belinda Clark | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2005 | 87.6 |
| 99 | Glenn McGrath | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1992–2007 | 87.3 |
| 107 | Mark Waugh | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1985–2004 | 87.1 |
| 108 | Justin Langer | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2009 | 87.1 |
| 109 | Warwick Armstrong | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1902–1921 | 87.1 |
| 129 | Adam Gilchrist | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1992–2013 | 86.5 |
| 135 | Ian Chappell | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1962–1980 | 86.3 |
| 145 | Richie Benaud | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1952–1964 | 85.8 |
| 149 | Terry Alderman | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1974–1993 | 85.7 |
| 152 | Steve Smith | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2008–đang thi đấu | 85.6 |
| 155 | Jack Blackham | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1874–1894 | 85.6 |
| 157 | David Boon | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1984–1996 | 85.5 |
| 163 | Alan Davidson | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1953–1963 | 85.3 |
| 164 | Warren Bardsley | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1903–1926 | 85.3 |
| 167 | Bill Alley | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1945–1968 | 85.3 |
| 171 | Dennis Lillee | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1969–1988 | 85.0 |
| 190 | Joe Darling | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1893–1908 | 84.3 |
| 226 | Adam Voges | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2002–2017 | 82.7 |
| 242 | Bill Brown | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1932–1950 | 81.8 |
| 257 | Peter Burge | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1952–1968 | 80.9 |
| 261 | Bruce Dooland | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1945–1957 | 80.6 |
| 275 | Jim Burke | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1948–1959 | 78.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.