GGOATRANK

GOAT Rank · 41

Vĩ đại nhất Cricket vận động viên từ England

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20022024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: James Anderson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19051934
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jack Hobbs
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20062018
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alastair Cook
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19771992
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ian Botham
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19371957
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Denis Compton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18791900
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Johnny Briggs
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19541975
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Colin Cowdrey
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Charlotte Edwards
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19641986
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Geoffrey Boycott
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18991914
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Colin Blythe
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20012020
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ian Bell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19461960
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alec Bedser
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962018
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Paul Collingwood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19601987
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dennis Amiss
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19551968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ken Barrington
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19491986
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Brian Close
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19451967
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Trevor Bailey
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19011930
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Douglas
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20142023
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Moeen Ali
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19281947
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Bowes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19501958
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Bob Appleyard
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Root
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19611983
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Brearley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jofra Archer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18981919
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bernard Bosanquet
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Harry Brook
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19601980
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Basil D'Oliveira
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20012021
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tim Bresnan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sam Curran
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201939
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Percy Chapman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19902011
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dominic Cork
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19631982
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Geoff Arnold
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19581968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ted Dexter
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19892001
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Atherton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Duckett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zak Crawley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Rory Burns
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19781992
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Agnew
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20152022
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Katie George
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19051925
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Arthur Day
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201932
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jack Bryan

So sánh người dẫn đầu

James Anderson vs Jack Hobbs

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan