- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2002–2024
- Quốc gia
- 🏴 England
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 98.0
GOAT Rank · 41
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, James Anderson đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.9.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Anderson | Cricket | 🏴 England | 2002–2024 | 92.9 |
| 18 | Jack Hobbs | Cricket | 🏴 England | 1905–1934 | 90.6 |
| 34 | Alastair Cook | Cricket | 🏴 England | 2006–2018 | 89.9 |
| 52 | Ian Botham | Cricket | 🏴 England | 1977–1992 | 88.8 |
| 69 | Denis Compton | Cricket | 🏴 England | 1937–1957 | 88.4 |
| 77 | Johnny Briggs | Cricket | 🇬🇧 England | 1879–1900 | 88.1 |
| 89 | Colin Cowdrey | Cricket | 🏴 England | 1954–1975 | 87.9 |
| 113 | Charlotte Edwards | Cricket | 🏴 England | 1996–2016 | 87.0 |
| 115 | Geoffrey Boycott | Cricket | 🏴 England | 1964–1986 | 87.0 |
| 122 | Colin Blythe | Cricket | 🇬🇧 England | 1899–1914 | 86.8 |
| 128 | Ian Bell | Cricket | 🇬🇧 England | 2001–2020 | 86.6 |
| 146 | Alec Bedser | Cricket | 🏴 England | 1946–1960 | 85.8 |
| 147 | Paul Collingwood | Cricket | 🇬🇧 England | 1996–2018 | 85.8 |
| 150 | Dennis Amiss | Cricket | 🇬🇧 England | 1960–1987 | 85.7 |
| 154 | Ken Barrington | Cricket | 🏴 England | 1955–1968 | 85.6 |
| 161 | Brian Close | Cricket | 🇬🇧 England | 1949–1986 | 85.4 |
| 165 | Trevor Bailey | Cricket | 🇬🇧 England | 1945–1967 | 85.3 |
| 166 | Johnny Douglas | Cricket | 🇬🇧 England | 1901–1930 | 85.3 |
| 181 | Moeen Ali | Cricket | 🏴 England | 2014–2023 | 84.7 |
| 182 | Bill Bowes | Cricket | 🇬🇧 England | 1928–1947 | 84.7 |
| 187 | Bob Appleyard | Cricket | 🇬🇧 England | 1950–1958 | 84.4 |
| 198 | Joe Root | Cricket | 🏴 England | 2012–đang thi đấu | 83.9 |
| 202 | Mike Brearley | Cricket | 🇬🇧 England | 1961–1983 | 83.8 |
| 203 | Jofra Archer | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–đang thi đấu | 83.8 |
| 216 | Bernard Bosanquet | Cricket | 🇬🇧 England | 1898–1919 | 83.2 |
| 217 | Harry Brook | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–đang thi đấu | 83.2 |
| 227 | Basil D'Oliveira | Cricket | 🇬🇧 England | 1960–1980 | 82.7 |
| 228 | Tim Bresnan | Cricket | 🇬🇧 England | 2001–2021 | 82.6 |
| 231 | Sam Curran | Cricket | 🇬🇧 England | 2015–đang thi đấu | 82.4 |
| 235 | Percy Chapman | Cricket | 🇬🇧 England | 1920–1939 | 82.2 |
| 243 | Dominic Cork | Cricket | 🇬🇧 England | 1990–2011 | 81.8 |
| 251 | Geoff Arnold | Cricket | 🇬🇧 England | 1963–1982 | 81.3 |
| 252 | Ted Dexter | Cricket | 🏴 England | 1958–1968 | 81.2 |
| 253 | Michael Atherton | Cricket | 🏴 England | 1989–2001 | 81.1 |
| 254 | Ben Duckett | Cricket | 🇬🇧 England | 2013–đang thi đấu | 81.0 |
| 274 | Zak Crawley | Cricket | 🇬🇧 England | 2017–đang thi đấu | 78.5 |
| 276 | Rory Burns | Cricket | 🇬🇧 England | 2011–đang thi đấu | 78.0 |
| 279 | Jonathan Agnew | Cricket | 🏴 England | 1978–1992 | 76.5 |
| 286 | Katie George | Cricket | 🇬🇧 England | 2015–2022 | 72.2 |
| 316 | Arthur Day | Cricket | 🏴 England | 1905–1925 | 63.6 |
| 322 | Jack Bryan | Cricket | 🏴 England | 1920–1932 | 62.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.