GGOATRANK

GOAT Rank · 19

Vĩ đại nhất Cricket vận động viên từ New Zealand

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19792000
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Debbie Hockley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sophie Devine
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Suzie Bates
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20062022
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ross Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Trent Boult
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Southee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19721990
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Richard Hadlee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962015
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Daniel Vettori
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brendon McCullum
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19211947
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stewie Dempster
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19821995
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Martin Crowe
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19171936
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Roger Blunt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Devon Conway
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19892006
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chris Cairns
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19361961
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Martin Donnelly
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tom Blundell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19601978
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bevan Congdon
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kane Williamson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19711987
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jeremy Coney

So sánh người dẫn đầu

Debbie Hockley vs Sophie Devine

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan