- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1979–2000
- Quốc gia
- 🇳🇿 New Zealand
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 19
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Debbie Hockley đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Debbie Hockley | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1979–2000 | 90.0 |
| 38 | Sophie Devine | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–đang thi đấu | 89.6 |
| 72 | Suzie Bates | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–đang thi đấu | 88.3 |
| 76 | Ross Taylor | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–2022 | 88.1 |
| 79 | Trent Boult | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2011–đang thi đấu | 88.0 |
| 91 | Tim Southee | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2008–2024 | 87.8 |
| 112 | Richard Hadlee | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1972–1990 | 87.0 |
| 114 | Daniel Vettori | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1996–2015 | 87.0 |
| 136 | Brendon McCullum | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2001–2016 | 86.3 |
| 183 | Stewie Dempster | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1921–1947 | 84.7 |
| 186 | Martin Crowe | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1982–1995 | 84.4 |
| 188 | Roger Blunt | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1917–1936 | 84.4 |
| 192 | Devon Conway | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2008–đang thi đấu | 84.2 |
| 211 | Chris Cairns | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1989–2006 | 83.5 |
| 220 | Martin Donnelly | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1936–1961 | 83.1 |
| 223 | Tom Blundell | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2013–đang thi đấu | 83.0 |
| 224 | Bevan Congdon | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1960–1978 | 82.9 |
| 230 | Kane Williamson | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2010–đang thi đấu | 82.4 |
| 236 | Jeremy Coney | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1971–1987 | 82.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.