GGOATRANK

GOAT Rank · 16

Vĩ đại nhất Cricket vận động viên thập niên 1920s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19271949
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Don Bradman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19281948
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Donald Bradman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201951
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wally Hammond
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19271954
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: George Headley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19261951
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Les Ames
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19231947
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: George Duckworth
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19271953
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charlie Barnett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19281947
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Bowes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19211947
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stewie Dempster
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19231939
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Learie Constantine
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201939
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Percy Chapman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19281936
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Fred Bakewell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19211933
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bob Catterall
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19241935
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jock Cameron
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19241932
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Duleepsinhji
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201932
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jack Bryan

So sánh người dẫn đầu

Don Bradman vs Donald Bradman

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan