GGOATRANK

GOAT Rank · 19

Vĩ đại nhất Cricket vận động viên thập niên 1950s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19531974
Quốc gia
🇧🇧 Barbados
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Garry Sobers
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19531974
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Garfield Sobers
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19531976
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Lance Gibbs
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521969
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hanif Mohammad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19541975
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Colin Cowdrey
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521962
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fazal Mahmood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Richie Benaud
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19551968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ken Barrington
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19531963
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Alan Davidson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19551969
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jimmy Binks
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19501958
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Bob Appleyard
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19541969
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bob Barber
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19541972
Quốc gia
🇬🇾 West Indies
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Basil Butcher
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19591980
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mike Denness
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521963
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Neil Adcock
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19561974
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Colin Bland
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19551974
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Bond
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19581968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ted Dexter
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Burge

So sánh người dẫn đầu

Garry Sobers vs Garfield Sobers

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan