- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1976–1996
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 26
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Allan Border | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1976–1996 | 90.5 |
| 28 | Viv Richards | Cricket | 🏴 West Indies | 1971–1993 | 90.2 |
| 32 | Debbie Hockley | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1979–2000 | 90 |
| 41 | Malcolm Marshall | Cricket | 🇧🇧 Barbados | 1977–1996 | 89.5 |
| 52 | Ian Botham | Cricket | 🏴 England | 1977–1992 | 88.8 |
| 56 | Graham Gooch | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1997 | 88.7 |
| 60 | Greg Chappell | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1970–1984 | 88.5 |
| 85 | Imran Khan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1971–1992 | 87.9 |
| 90 | Jeff Dujon | Cricket | 🇯🇲 West Indies | 1974–1993 | 87.9 |
| 94 | Michael Holding | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 1972–1989 | 87.5 |
| 98 | David Gower | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1993 | 87.4 |
| 100 | Sunil Gavaskar | Cricket | 🇮🇳 India | 1971–1987 | 87.3 |
| 112 | Richard Hadlee | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1972–1990 | 87 |
| 119 | Jimmy Cook | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1972–1994 | 87 |
| 121 | Abdul Qadir | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1975–1993 | 86.8 |
| 126 | Kapil Dev | Cricket | 🇮🇳 India | 1975–1994 | 86.6 |
| 130 | Javed Miandad | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1975–1996 | 86.5 |
| 149 | Terry Alderman | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1974–1993 | 85.7 |
| 236 | Jeremy Coney | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1971–1987 | 82.2 |
| 237 | Wasim Raja | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1971–1985 | 82.1 |
| 239 | Nigel Briers | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1971–1995 | 82.1 |
| 240 | Alan Butcher | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1972–1990 | 82.1 |
| 249 | Phil Bainbridge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1977–1993 | 81.7 |
| 260 | Kim Barnett | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1979–2005 | 80.6 |
| 277 | John Childs | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1996 | 77.8 |
| 279 | Jonathan Agnew | Cricket | 🏴 England | 1978–1992 | 76.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.