GGOATRANK

GOAT Rank · 59

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, James Anderson đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.9.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2002–2024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: James Anderson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Virat Kohli
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Shakib Al Hasan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2023
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Stuart Broad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Younis Khan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2018
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alastair Cook
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sophie Devine
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sarah Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ravindra Jadeja
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marizanne Kapp
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–2018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alex Blackwell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alyssa Healy
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin Pietersen
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2019
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hashim Amla
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Suzie Bates
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lisa Sthalekar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ellyse Perry
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lasith Malinga
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2022
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ross Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Deandra Dottin
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–2022
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Anya Shrubsole
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shabnim Ismail
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–2015
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Clarke
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2020
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: MS Dhoni
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–2024
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Southee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yuvraj Singh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chamari Athapaththu
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stafanie Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dale Steyn
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2024
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shikhar Dhawan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ian Bell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harmanpreet Kaur
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brendon McCullum
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2005–2019
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sana Mir
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Angelo Mathews
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dane van Niekerk
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steve Smith
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2002–2022
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jhulan Goswami
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mignon du Preez
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mushfiqur Rahim
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tamim Iqbal
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rohit Sharma
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: AB de Villiers
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Devon Conway
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2023
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bismah Maroof
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mashrafe Mortaza
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2002–2017
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
76.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adam Voges
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2021
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tim Bresnan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–2023
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gary Ballance

So sánh người dẫn đầu

James Anderson vs Virat Kohli

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan