- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2010–2024
- Quốc gia
- 🇮🇳 India
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 98
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ravichandran Ashwin đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.5.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ravichandran Ashwin | Cricket | 🇮🇳 India | 2010–2024 | 90.5 |
| 33 | Natalie Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 90.0 |
| 46 | Megan Schutt | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2012–đang thi đấu | 89.2 |
| 55 | Meg Lanning | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2010–2023 | 88.7 |
| 66 | Beth Mooney | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2016–đang thi đấu | 88.4 |
| 67 | Heather Knight | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–đang thi đấu | 88.4 |
| 79 | Trent Boult | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2011–đang thi đấu | 88.0 |
| 93 | Hayley Matthews | Cricket | 🏴 West Indies | 2014–đang thi đấu | 87.6 |
| 120 | Laura Wolvaardt | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2016–đang thi đấu | 86.8 |
| 160 | Nat Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 85.4 |
| 170 | Mohammad Rizwan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2015–đang thi đấu | 85.1 |
| 177 | Smriti Mandhana | Cricket | 🇮🇳 India | 2013–đang thi đấu | 84.8 |
| 181 | Moeen Ali | Cricket | 🏴 England | 2014–2023 | 84.7 |
| 184 | Sophie Ecclestone | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–đang thi đấu | 84.6 |
| 185 | Nida Dar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2010–đang thi đấu | 84.6 |
| 191 | Ben Stokes | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2011–đang thi đấu | 84.2 |
| 197 | Shaheen Shah Afridi | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2017–đang thi đấu | 84.0 |
| 198 | Joe Root | Cricket | 🏴 England | 2012–đang thi đấu | 83.9 |
| 200 | Shafali Verma | Cricket | 🇮🇳 India | 2019–đang thi đấu | 83.9 |
| 203 | Jofra Archer | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–đang thi đấu | 83.8 |
| 207 | Danni Wyatt-Hodge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–đang thi đấu | 83.7 |
| 215 | Babar Azam | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2015–đang thi đấu | 83.2 |
| 217 | Harry Brook | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–đang thi đấu | 83.2 |
| 223 | Tom Blundell | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2013–đang thi đấu | 83.0 |
| 230 | Kane Williamson | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2010–đang thi đấu | 82.4 |
| 231 | Sam Curran | Cricket | 🇬🇧 England | 2015–đang thi đấu | 82.4 |
| 248 | Mustafizur Rahman | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2014–đang thi đấu | 81.7 |
| 254 | Ben Duckett | Cricket | 🇬🇧 England | 2013–đang thi đấu | 81.0 |
| 264 | Lizelle Lee | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2013–2022 | 80.1 |
| 274 | Zak Crawley | Cricket | 🇬🇧 England | 2017–đang thi đấu | 78.5 |
| 276 | Rory Burns | Cricket | 🇬🇧 England | 2011–đang thi đấu | 78.0 |
| 283 | Naseem Shah | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2019–đang thi đấu | 73.2 |
| 284 | Sunil Narine | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.8 |
| 285 | Imran Tahir | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.4 |
| 286 | Katie George | Cricket | 🇬🇧 England | 2015–2022 | 72.2 |
| 287 | Bhuvneshwar Kumar | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.0 |
| 288 | Quinton de Kock | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 71.9 |
| 289 | Josh Hazlewood | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 71.5 |
| 291 | Shai Hope | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 70.0 |
| 292 | Suryakumar Yadav | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 69.7 |
| 294 | Andre Russell | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 69.5 |
| 295 | Hasan Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 69.3 |
| 296 | Matt Henry | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 69.2 |
| 297 | Sikandar Raza | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 68.8 |
| 298 | Kusal Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 68.6 |
| 299 | Colin Munro | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 68.6 |
| 300 | Travis Head | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 68.5 |
| 301 | Nicholas Pooran | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 68.4 |
| 302 | Fakhar Zaman | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 67.6 |
| 303 | Mitchell Santner | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 67.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.