GGOATRANK

GOAT Rank · 98

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ravichandran Ashwin đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.5.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Natalie Sciver-Brunt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Megan Schutt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–2023
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Meg Lanning
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Beth Mooney
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Heather Knight
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Trent Boult
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hayley Matthews
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Laura Wolvaardt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nat Sciver-Brunt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mohammad Rizwan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Smriti Mandhana
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–2023
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Moeen Ali
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Sophie Ecclestone
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nida Dar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ben Stokes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Shaheen Shah Afridi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Root
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Shafali Verma
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jofra Archer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Danni Wyatt-Hodge
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Babar Azam
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Harry Brook
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tom Blundell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kane Williamson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sam Curran
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mustafizur Rahman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Duckett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–2022
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lizelle Lee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zak Crawley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Rory Burns
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naseem Shah
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.5
Thống kê
73.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Sunil Narine
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
71.7
Thống kê
74.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Imran Tahir
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–2022
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Katie George
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
71.4
Thống kê
73.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Bhuvneshwar Kumar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
71.9
Thống kê
74.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Quinton de Kock
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
71.2
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Josh Hazlewood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.4
Thống trị
72.2
Thống kê
73.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Shai Hope
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
70.7
Thống kê
69.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Suryakumar Yadav
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
67.8
Thống kê
72.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Andre Russell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
72.2
Thống kê
72.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Hasan Ali
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
70.6
Thống kê
70.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Matt Henry
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.3
Thống trị
69.2
Thống kê
70.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sikandar Raza
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
70.3
Thống kê
72.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Kusal Mendis
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.5
Thống trị
68.2
Thống kê
68.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Colin Munro
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
71.3
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Travis Head
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.9
Thống trị
69.5
Thống kê
70.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Nicholas Pooran
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
71.0
Thống kê
71.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Fakhar Zaman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
68.7
Thống kê
71.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Mitchell Santner

So sánh người dẫn đầu

Ravichandran Ashwin vs Natalie Sciver-Brunt

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan