GGOATRANK

GOAT Rank · 73

Vĩ đại nhất Batter mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Don Bradman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 96.8.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1927–1949
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Don Bradman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1984–2004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Steve Waugh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1963–1988
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Clive Lloyd
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1934–1960
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Len Hutton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1927–1954
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: George Headley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1976–1996
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Allan Border
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1971–1993
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Viv Richards
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Younis Khan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1979–2000
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Debbie Hockley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1998–2011
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Claire Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1990–2007
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Brian Lara
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ricky Ponting
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–2023
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Meg Lanning
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–2018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alex Blackwell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Aravinda de Silva
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1970–1984
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Greg Chappell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2007
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Inzamam-ul-Haq
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Heather Knight
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1952–1969
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hanif Mohammad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1937–1957
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Denis Compton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2019
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hashim Amla
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2015
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mahela Jayawardene
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2022
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ross Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–2015
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Clarke
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1969–1985
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zaheer Abbas
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1998–2010
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mohammad Yousuf
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1954–1975
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Colin Cowdrey
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2005
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Belinda Clark
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1975–1993
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: David Gower
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1971–1987
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sunil Gavaskar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1997–2015
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kumar Sangakkara
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rahul Dravid
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Charlotte Edwards
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1894–1920
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: David Denton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Laura Wolvaardt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ian Bell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1975–1996
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Javed Miandad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Chappell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1961–1985
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Majid Khan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1999–2022
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mithali Raj
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steve Smith
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1955–1968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ken Barrington
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1984–1996
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Boon
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mignon du Preez
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rohit Sharma
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Smriti Mandhana
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: AB de Villiers

So sánh người dẫn đầu

Don Bradman vs Steve Waugh

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan