GGOATRANK

GOAT Rank · 31

Vĩ đại nhất Cricket Fast bowler mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20022024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: James Anderson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19882000
Quốc gia
🇦🇬 Antigua and Barbuda
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Curtly Ambrose
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20062023
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Stuart Broad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19491969
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Fred Trueman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Waqar Younis
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇧🇧 Barbados
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Malcolm Marshall
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Megan Schutt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lasith Malinga
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19812001
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Courtney Walsh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Trent Boult
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20082022
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Anya Shrubsole
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20072023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shabnim Ismail
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Southee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19721989
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Holding
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dale Steyn
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19912003
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Allan Donald
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19691988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dennis Lillee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19321950
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Copson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Shaheen Shah Afridi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19952011
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Makhaya Ntini
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jofra Archer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20012020
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mashrafe Mortaza
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521963
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Neil Adcock
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19021921
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Walter Brearley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19881998
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Aaqib Javed
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mustafizur Rahman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Andy Caddick
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19781992
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Agnew
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Gus Atkinson

So sánh người dẫn đầu

James Anderson vs Curtly Ambrose

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan