- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2002–2024
- Quốc gia
- 🏴 England
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 98.0
GOAT Rank · 31
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Anderson | Cricket | 🏴 England | 2002–2024 | 92.9 |
| 17 | Curtly Ambrose | Cricket | 🇦🇬 Antigua and Barbuda | 1988–2000 | 90.7 |
| 21 | Stuart Broad | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2023 | 90.5 |
| 23 | Cathryn Fitzpatrick | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2007 | 90.5 |
| 26 | Katherine Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2023 | 90.4 |
| 30 | Fred Trueman | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1949–1969 | 90.1 |
| 35 | Waqar Younis | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1989–2003 | 89.8 |
| 41 | Malcolm Marshall | Cricket | 🇧🇧 Barbados | 1977–1996 | 89.5 |
| 46 | Megan Schutt | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2012–— | 89.2 |
| 75 | Lasith Malinga | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2004–2021 | 88.1 |
| 78 | Courtney Walsh | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 1981–2001 | 88 |
| 79 | Trent Boult | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2011–— | 88 |
| 81 | Anya Shrubsole | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2022 | 88 |
| 82 | Shabnim Ismail | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2007–2023 | 88 |
| 91 | Tim Southee | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2008–2024 | 87.8 |
| 94 | Michael Holding | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 1972–1989 | 87.5 |
| 111 | Dale Steyn | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2004–2021 | 87 |
| 116 | Allan Donald | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1991–2003 | 87 |
| 171 | Dennis Lillee | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1969–1988 | 85 |
| 193 | Bill Copson | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1932–1950 | 84.2 |
| 197 | Shaheen Shah Afridi | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2017–— | 84 |
| 199 | Makhaya Ntini | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1995–2011 | 83.9 |
| 203 | Jofra Archer | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–— | 83.8 |
| 205 | Mashrafe Mortaza | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2001–2020 | 83.7 |
| 218 | Neil Adcock | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1952–1963 | 83.2 |
| 229 | Walter Brearley | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1902–1921 | 82.6 |
| 238 | Aaqib Javed | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1988–1998 | 82.1 |
| 248 | Mustafizur Rahman | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2014–— | 81.7 |
| 265 | Andy Caddick | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1991–2009 | 80 |
| 279 | Jonathan Agnew | Cricket | 🏴 England | 1978–1992 | 76.5 |
| 284 | Gus Atkinson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2020–— | 70.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.