- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1905–1934
- Quốc gia
- 🏴 England
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 27
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jack Hobbs | Cricket | 🏴 England | 1905–1934 | 90.6 |
| 34 | Alastair Cook | Cricket | 🏴 England | 2006–2018 | 89.9 |
| 37 | Chris Gayle | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 1998–2021 | 89.6 |
| 53 | Bobby Abel | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1881–1904 | 88.8 |
| 72 | Suzie Bates | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–— | 88.3 |
| 115 | Geoffrey Boycott | Cricket | 🏴 England | 1964–1986 | 87 |
| 117 | Shikhar Dhawan | Cricket | 🇮🇳 India | 2004–2024 | 87 |
| 119 | Jimmy Cook | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1972–1994 | 87 |
| 124 | Andrew Strauss | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2012 | 86.7 |
| 150 | Dennis Amiss | Cricket | 🇬🇧 England | 1960–1987 | 85.7 |
| 162 | Charlie Barnett | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1927–1953 | 85.4 |
| 164 | Warren Bardsley | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1903–1926 | 85.3 |
| 173 | Tamim Iqbal | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2007–2023 | 84.9 |
| 183 | Stewie Dempster | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1921–1947 | 84.7 |
| 189 | Saeed Anwar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1989–2003 | 84.3 |
| 201 | Jack Brown | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1889–1904 | 83.9 |
| 208 | Ted Bowley | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1912–1934 | 83.7 |
| 221 | Dennis Brookes | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1934–1959 | 83.1 |
| 241 | Fred Bakewell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1928–1936 | 81.9 |
| 242 | Bill Brown | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1932–1950 | 81.8 |
| 253 | Michael Atherton | Cricket | 🏴 England | 1989–2001 | 81.1 |
| 254 | Ben Duckett | Cricket | 🇬🇧 England | 2013–— | 81 |
| 255 | Cuthbert Burnup | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1895–1907 | 81 |
| 267 | Nick Compton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 79.6 |
| 274 | Zak Crawley | Cricket | 🇬🇧 England | 2017–— | 78.5 |
| 275 | Jim Burke | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1948–1959 | 78.3 |
| 276 | Rory Burns | Cricket | 🇬🇧 England | 2011–— | 78 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.