GGOATRANK

GOAT Rank · 70

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1900s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19021929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Evers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19001915
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jimmy Gardner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19041918
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Laviolette
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19061916
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Percy LeSueur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19091918
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Frank Patrick
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19051919
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Hall
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19051919
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Rodney Heath
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19071917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: George McNamara
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021908
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Tom Hooper
Môn
Golf
Sự nghiệp
19081937
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: George Duncan
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19081916
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Ernie Parker
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19091917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Steamer Maxwell
Môn
Golf
Sự nghiệp
19071962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chick Evans
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19091925
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Harry Hooper
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19081929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Herb Gardiner
Môn
Golf
Sự nghiệp
19021930
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Arnaud Massy
Môn
Golf
Sự nghiệp
19071915
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: John McDermott
Môn
Golf
Sự nghiệp
19031950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Fred McLeod
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021907
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Billy McGimsie
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19051925
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Arthur Day

So sánh người dẫn đầu

Phog Allen vs Abe Attell

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan