- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2012–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇧🇪 Belgium
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 206
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 60 | Adil "ScreaM" Benrlitom | Thể thao điện tử | 🇧🇪 Belgium | 2012–— | 85.8 |
| 62 | Kang "GorillA" Beom-hyeon | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2020 | 85.8 |
| 63 | Universe | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2012–2021 | 85.8 |
| 64 | Søren "Bjergsen" Bjerg | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2011–2023 | 85.7 |
| 65 | Jesse "JerAx" Vainikka | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2012–2020 | 85.6 |
| 66 | Vincent "Brehze" Cayonte | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2016–— | 85.6 |
| 68 | Kim "Canyon" Geon-bu | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–— | 85.5 |
| 69 | Luka "Perkz" Perković | Thể thao điện tử | 🇭🇷 Croatia | 2015–2023 | 85.5 |
| 70 | Vincent "Happy" Cervoni | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–2021 | 85.5 |
| 71 | Lee "Scout" Ye-chan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–— | 85.4 |
| 72 | Marcin "Jankos" Jankowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2013–— | 85.4 |
| 73 | Fernando "fer" Alvarenga | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 85.4 |
| 74 | Russel Van Dulken | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2016–— | 85.3 |
| 75 | Tyler "Skadoodle" Latham | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2020 | 85.3 |
| 76 | Anathan "ana" Pham | Thể thao điện tử | 🇦🇺 Australia | 2016–2021 | 85.2 |
| 77 | Faith_bian | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–2021 | 85.2 |
| 78 | KRIMZ | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 85.1 |
| 79 | Lee "Gumayusi" Min-hyeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–— | 85.1 |
| 80 | Danil "Dendi" Ishutin | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2010–— | 85.1 |
| 81 | PraY | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2018 | 85.1 |
| 82 | Artour "Arteezy" Babaev | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 84.9 |
| 83 | Yegor "flamie" Vasilyev | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2014–2022 | 84.8 |
| 84 | William "RUSH" Wierzba | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2014–— | 84.8 |
| 85 | Khan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2021 | 84.8 |
| 86 | Marcelo "coldzera" David | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2014–2023 | 84.7 |
| 87 | Cho "Mata" Se-hyeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2020 | 84.7 |
| 88 | Martin "Saksa" Sazdov | Thể thao điện tử | 🇲🇰 North Macedonia | 2014–— | 84.7 |
| 89 | Wunder | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–2023 | 84.7 |
| 90 | Kim "Doinb" Tae-sang | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–— | 84.6 |
| 91 | Jo "CoreJJ" Yong-in | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–— | 84.6 |
| 92 | Jung "Impact" Eon-yeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–— | 84.6 |
| 93 | Jesper "JW" Wecksell | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 84.6 |
| 94 | flusha | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2021 | 84.5 |
| 95 | Shahzeeb "ShahZaM" Khan | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2012–— | 84.5 |
| 96 | Teddy | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–— | 84.5 |
| 97 | Fabien "kioShiMa" Fiey | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–2021 | 84.4 |
| 99 | Gustav "s4" Magnusson | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2011–2021 | 84.3 |
| 100 | Yuri "yuurih" Santos | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 84.3 |
| 101 | Solo | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2012–— | 84.3 |
| 102 | Magisk | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–— | 84.2 |
| 103 | Zhuo "knight" Ding | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–— | 84.2 |
| 104 | Sumail "SumaiL" Hassan | Thể thao điện tử | 🇵🇰 Pakistan | 2014–— | 84.2 |
| 105 | Lasse "MATUMBAMAN" Urpalainen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2013–2022 | 84.2 |
| 107 | Bae "Bengi" Seong-ung | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2017 | 84.1 |
| 108 | Kiin | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–— | 84.1 |
| 109 | Dmitry Sokolov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–— | 84 |
| 110 | Bae "Bang" Jun-sik | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2020 | 83.9 |
| 111 | Fly | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2012–— | 83.9 |
| 112 | Abay "HObbit" Khasenov | Thể thao điện tử | 🇰🇿 Kazakhstan | 2014–— | 83.8 |
| 113 | Can Dörtkardeş | Thể thao điện tử | 🇹🇷 Turkey | 2013–— | 83.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.