GGOATRANK

GOAT Rank · 206

Vĩ đại nhất Thể thao điện tử vận động viên thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Universe
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kim "Canyon" Geon-bu
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lee "Scout" Ye-chan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Russel Van Dulken
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20162021
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Anathan "ana" Pham
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Faith_bian
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: KRIMZ
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Danil "Dendi" Ishutin
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122018
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: PraY
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: William "RUSH" Wierzba
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20142021
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Khan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122020
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Cho "Mata" Se-hyeong
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇰 North Macedonia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Martin "Saksa" Sazdov
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20152023
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wunder
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kim "Doinb" Tae-sang
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jo "CoreJJ" Yong-in
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jesper "JW" Wecksell
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: flusha
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Teddy
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yuri "yuurih" Santos
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Solo
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Magisk
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zhuo "knight" Ding
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kiin
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Dmitry Sokolov
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20142020
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bae "Bang" Jun-sik
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fly
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Can Dörtkardeş

So sánh người dẫn đầu

Lee "Faker" Sang-hyeok vs Oleksandr "s1mple" Kostyliev

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan