GGOATRANK

GOAT Rank · 239

Vĩ đại nhất Thể thao điện tử vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zhuo "knight" Ding
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: TaZ
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kiin
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Dmitry Sokolov
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–2020
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bae "Bang" Jun-sik
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fly
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Can Dörtkardeş
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ilya "magixx" Ivanov
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2021
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Aui_2000
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇧 Lebanon
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Maroun "GH" Merhej
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aleksi "allu" Jalli
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2006–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: n0thing
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cr1t-
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Skiter
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2001–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ksharp
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dzhami "Jame" Ali
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lotan "Spinx" Giladi
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Choi "Zeus" Woo-je
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011–2021
Quốc gia
🇲🇾 Malaysia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mushi
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇬 Singapore
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: iceiceice
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: w33
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: xNova
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Deft
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kaike Cerato
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Boxi
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
1999–2012
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: BoxeR
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–2019
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lee "Wolf" Jae-wan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–2023
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ghost
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ori

So sánh người dẫn đầu

Lee "Faker" Sang-hyeok vs Oleksandr "s1mple" Kostyliev

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan