GGOATRANK

GOAT Rank · 241

Vĩ đại nhất Thể thao điện tử vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20102017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sgares
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: CadiaN
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sccc
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrei "arT" Piovezan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Guy "NertZ" Iluz
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Josef "faveN" Baumann
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20152022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Stewie2K
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jens "Staehr" Staehr
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tarik
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nine
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rich
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kramer
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122020
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jian "Uzi" Zi-Hao
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: jkaem
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Heo "ShowMaker" Su
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132022
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: denis
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20162022
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hoit
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sjuush
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: shox
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
30.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
20.0
VĐV: donk
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: karrigan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: m0NESY
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: TeSeS
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: apEX
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇪 Estonia
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: ropz
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
19.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: jL

So sánh người dẫn đầu

Lee "Faker" Sang-hyeok vs Oleksandr "s1mple" Kostyliev

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan