GGOATRANK

GOAT Rank · 16

Vĩ đại nhất Công thức 1 vận động viên thập niên 1960s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19651973
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jackie Stewart
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19641994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mario Andretti
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19601968
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jim Clark
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19651974
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Denny Hulme
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19641970
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jochen Rindt
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19661979
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jacky Ickx
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19621971
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jo Siffert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19631976
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chris Amon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19631971
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Pedro Rodríguez
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19601967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Richie Ginther
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19641974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Peter Revson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19691973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: François Cevert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19611967
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Lorenzo Bandini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Oliver

So sánh người dẫn đầu

Jackie Stewart vs Mario Andretti

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan