GGOATRANK

GOAT Rank · 17

Vĩ đại nhất Công thức 1 vận động viên thập niên 1990s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19912012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
97.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Michael Schumacher
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jacques Villeneuve
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19912001
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mika Häkkinen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rubens Barrichello
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19921999
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Damon Hill
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ralf Schumacher
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jarno Trulli
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19982006
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Juan Pablo Montoya
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942008
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Coulthard
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19932002
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Eddie Irvine
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olivier Panis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christijan Albers
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942003
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jos Verstappen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
52.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Zsolt Baumgartner
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
52.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Ralph Firman

So sánh người dẫn đầu

Michael Schumacher vs Jacques Villeneuve

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan