- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2004–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 99.0
- Thống trị
- 98.0
- Thống kê
- 99.0
- Danh hiệu
- 97.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 16
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lionel Messi | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2004–— | 97 |
| 6 | Alfredo Di Stéfano | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1945–1966 | 92.9 |
| 8 | Diego Maradona | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1976–1997 | 92 |
| 49 | Delio Onnis | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1971–1986 | 88.8 |
| 116 | Paulo Dybala | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2011–— | 86.7 |
| 157 | Julián Álvarez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2018–— | 85.6 |
| 189 | Carlos Bianchi | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1967–1984 | 85.2 |
| 233 | Carlos Tévez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2001–2022 | 84.3 |
| 251 | Enzo Fernández | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2019–— | 84 |
| 262 | Diego Simeone | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1987–2006 | 83.8 |
| 269 | Omar Sívori | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1954–1969 | 83.6 |
| 301 | Javier Zanetti | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1992–2014 | 83 |
| 305 | Juan Román Riquelme | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1996–2014 | 82.9 |
| 352 | Sergio Agüero | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2021 | 81.8 |
| 357 | Hernán Crespo | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1993–2012 | 81.7 |
| 397 | Gabriel Batistuta | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1988–2005 | 80.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.