GGOATRANK

GOAT Rank · 28

Vĩ đại nhất Bóng đá Cầu thủ từ Argentina

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
98.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lionel Messi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1939–1961
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Ángel Labruna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1997
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
95.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Diego Maradona
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1991
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ricardo Bochini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1941–1958
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Norberto Méndez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1986
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Delio Onnis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Oscar Ruggeri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paulo Dybala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Julián Álvarez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1967–1984
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Carlos Bianchi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lautaro Martínez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1956–1970
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Antonio Rattín
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1985
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: René Houseman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2022
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Carlos Tévez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Enzo Fernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2006
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Simeone
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1954–1969
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Omar Sívori
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2020
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Javier Mascherano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Emiliano Martínez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2014
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Javier Zanetti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2022
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gonzalo Higuaín
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sergio Agüero
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hernán Crespo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2005
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gabriel Batistuta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1959–1972
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
85.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Silvio Marzolini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Alexis Mac Allister

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Alfredo Di Stéfano

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan