- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1989–2006
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 89.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 47
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Zinedine Zidane | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1989–2006 | 90.6 |
| 22 | Antoine Griezmann | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2009–— | 90.1 |
| 44 | Raphaël Varane | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2010–2024 | 88.9 |
| 50 | Camille Abily | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1999–2018 | 88.8 |
| 54 | Wendie Renard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–— | 88.7 |
| 58 | N'Golo Kanté | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 88.5 |
| 60 | Marcel Desailly | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2006 | 88.4 |
| 69 | Michel Platini | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1972–1987 | 88.1 |
| 76 | Ousmane Dembélé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 87.7 |
| 78 | Marinette Pichon | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2010 | 87.7 |
| 93 | Eugénie Le Sommer | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–— | 87.3 |
| 110 | Marie-Antoinette Katoto | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 86.9 |
| 113 | Bernard Lacombe | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1969–1987 | 86.8 |
| 123 | Raymond Kopa | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1949–1967 | 86.4 |
| 126 | Griedge Mbock | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 86.4 |
| 147 | Thierry Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1994–2014 | 85.8 |
| 163 | Bixente Lizarazu | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2006 | 85.5 |
| 176 | Kadidiatou Diani | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 85.4 |
| 181 | Amel Majri | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2011–— | 85.3 |
| 193 | Lilian Thuram | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1991–2008 | 85.1 |
| 195 | Dominique Rocheteau | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1971–1989 | 85.1 |
| 222 | Delphine Cascarino | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 84.5 |
| 227 | Laura Georges | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2001–2018 | 84.4 |
| 230 | Kylian Mbappé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 84.3 |
| 239 | Élodie Thomis | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2017 | 84.2 |
| 253 | Kheira Hamraoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 84 |
| 255 | David Trezeguet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2015 | 83.9 |
| 263 | Sandrine Soubeyrand | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2016 | 83.8 |
| 264 | Gaëtane Thiney | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2023 | 83.7 |
| 266 | Sakina Karchaoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–— | 83.7 |
| 268 | Franck Ribéry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2000–2022 | 83.6 |
| 271 | Grace Geyoro | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.6 |
| 276 | Lucas Hernández | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.5 |
| 278 | Sonia Bompastor | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2013 | 83.4 |
| 290 | Robert Pirès | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1992–2015 | 83.2 |
| 292 | Just Fontaine | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1953–1962 | 83.2 |
| 314 | Emmanuel Petit | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2004 | 82.6 |
| 323 | Laurent Blanc | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–2003 | 82.2 |
| 331 | Alain Giresse | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1970–1988 | 82.1 |
| 334 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 82.1 |
| 359 | Youri Djorkaeff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–2006 | 81.6 |
| 368 | Patrick Vieira | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1994–2011 | 81.2 |
| 370 | Claude Makélélé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1991–2011 | 81.2 |
| 401 | Jessica Houara | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–2019 | 80.1 |
| 415 | Louisa Nécib | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2016 | 79.3 |
| 420 | Eric Cantona | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–1997 | 78.3 |
| 423 | Jean-Pierre Papin | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–1999 | 77.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.