- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1970–1990
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 53
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Betty Vignotto | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1970–1990 | 90.9 |
| 23 | Patrizia Panico | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2016 | 90 |
| 39 | Gianluigi Buffon | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2023 | 89 |
| 45 | Paolo Maldini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2009 | 88.8 |
| 57 | Carolina Morace | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1978–1998 | 88.5 |
| 61 | Leonardo Bonucci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2024 | 88.4 |
| 77 | Marco Verratti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 87.7 |
| 81 | Fabio Cannavaro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2011 | 87.6 |
| 96 | Giuseppe Meazza | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1927–1947 | 87.2 |
| 97 | Dino Zoff | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1961–1983 | 87.2 |
| 99 | Andrea Barzagli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 87.2 |
| 100 | Ciro Immobile | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 87.2 |
| 112 | Jorginho | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 86.8 |
| 125 | Gianluca Zambrotta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1994–2014 | 86.4 |
| 145 | Sara Gama | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2024 | 85.9 |
| 148 | Giorgio Chiellini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2023 | 85.8 |
| 155 | Giampiero Boniperti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1946–1961 | 85.6 |
| 161 | Barbara Bonansea | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 85.6 |
| 165 | Marco Materazzi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2011 | 85.5 |
| 171 | Franco Baresi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1977–1997 | 85.4 |
| 173 | Gianni Rivera | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1959–1979 | 85.4 |
| 174 | Filippo Inzaghi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2012 | 85.4 |
| 188 | Francesco Totti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2017 | 85.2 |
| 191 | Andrea Pirlo | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2017 | 85.1 |
| 197 | Alessandro Nesta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2014 | 85 |
| 198 | Paolo Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1973–1987 | 85 |
| 201 | Lorenzo Insigne | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 85 |
| 204 | Roberto Baggio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–2004 | 84.9 |
| 217 | Sandro Mazzola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1960–1977 | 84.6 |
| 220 | Valentina Giacinti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 84.6 |
| 221 | Alessandro Del Piero | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2014 | 84.5 |
| 244 | Daniele De Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2001–2019 | 84.1 |
| 265 | Manuela Giugliano | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 83.7 |
| 272 | Cecilia Salvai | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 83.6 |
| 275 | Claudio Marchisio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2019 | 83.5 |
| 296 | Gianfranco Zola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2005 | 83.1 |
| 297 | Salvatore Schillaci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–1999 | 83.1 |
| 300 | Melania Gabbiadini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 83.1 |
| 310 | Laura Giuliani | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.8 |
| 311 | Daniela Sabatino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2002–— | 82.7 |
| 316 | Alia Guagni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2023 | 82.5 |
| 324 | Cristiana Girelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–— | 82.2 |
| 327 | Elena Linari | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.2 |
| 336 | Federico Chiesa | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 82.1 |
| 340 | Lisa Boattin | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 82.1 |
| 346 | Valentina Cernoia | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 82 |
| 361 | Elisa Bartoli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 81.6 |
| 367 | Ilaria Mauro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2004–2021 | 81.3 |
| 382 | Arianna Caruso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 80.9 |
| 383 | Katia Serra | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 80.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.